Unigons Vietnam One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN UNIGONS VIệT NAM
4
进口笔数
3
出口笔数
$124.1K
进口金额
$155.5K
出口金额
2025-10-01
最近进口
2025-10-29
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316099669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY73VYG |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | L17-11, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN UNIGONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNIGONS VIETNAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 02866533342 |
| 邮箱 | diepquyen66@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 847329 | 机器零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $118.7K |
| 中国 | 2 | $5.3K |
| 马来西亚 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $59.4K |
| 马来西亚 | 1 | $59.3K |
| 新加坡 | 1 | $36.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1944bc9e90497d804332392f868dbeee | 2 | $118.7K | ||
| Christie Digital Systems | 荷兰 | 1 | $5.2K | 自动数据处理投影仪、其他电子IC |
| Dobot Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | 1 | $96 | 硫化橡胶垫、其他金属锁 |
| DOBOT MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $60 | 其他塑料制品、贱金属钥匙 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1944bc9e90497d804332392f868dbeee | 1 | $59.3K | ||
| DOBOT MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $59.3K | 工业机器人 |
| TWT Applied Technology & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $36.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 工业机器人 | Dobot Malaysia Sdn. Bhd. | 日本 | $59.3K |
| 2025-08-27 | 贱金属钥匙 | DOBOT MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $12 |
| 2025-08-27 | 电器装置零件 | DOBOT MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $47 |
| 2025-08-27 | 其他塑料制品 | DOBOT MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-08-20 | 电力控制板 | Dobot Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $35 |
| 2025-08-20 | 静止变流器 | Dobot Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $47 |
| 2025-08-20 | 其他金属锁 | Dobot Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $12 |
| 2025-08-20 | 硫化橡胶垫 | Dobot Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $1 |
| 2025-08-18 | 工业机器人 | Dobot Malaysia Sdn. Bhd. | 日本 | $59.3K |
| 2023-02-27 | 其他电子IC | Christie Digital Systems | 中国 | $5.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 工业机器人 | DOBOT MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $59.3K |
| 2025-09-15 | 工业机器人 | Dobot Malaysia Sdn. Bhd. | 越南 | $59.3K |
| 2024-12-14 | 其他塑料制品 | TWT APPLIED TECHNOLOGY & SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2024-12-14 | 机器零件 | TWT APPLIED TECHNOLOGY & SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $33.0K |
| 2024-12-14 | 8471机器零件 | TWT APPLIED TECHNOLOGY & SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2024-12-14 | 乙烯聚合物塑料 | TWT APPLIED TECHNOLOGY & SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $135 |
| 2024-12-14 | 自粘塑料片 | TWT APPLIED TECHNOLOGY & SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2024-12-13 | 橡胶处理织物 | TWT APPLIED TECHNOLOGY & SERVICES PTE LTD | 越南 | $14 |