Unigons Vietnam One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 工业机器人

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN UNIGONS VIệT NAM

4
进口笔数
3
出口笔数
$124.1K
进口金额
$155.5K
出口金额
2025-10-01
最近进口
2025-10-29
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.5K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 1 笔2025-10进口 $59.3K · 1 笔出口 $59.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 1 笔2025-10进口 $59.3K · 1 笔出口 $59.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316099669
企查查编码QVNVY73VYG
成立日期2020-01-07
联系地址L17-11, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN UNIGONS VIỆT NAM
企业英文名称UNIGONS VIETNAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话02866533342
邮箱diepquyen66@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847950工业机器人
392690其他塑料制品
401610硫化橡胶垫
830140其他金属锁
830170贱金属钥匙
850440静止变流器
853710电力控制板
853890电器装置零件
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
847950工业机器人
391990自粘塑料片
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
590699橡胶处理织物
847329机器零件
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$118.7K
中国2$5.3K
马来西亚1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$59.4K
马来西亚1$59.3K
新加坡1$36.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1944bc9e90497d804332392f868dbeee2$118.7K
Christie Digital Systems荷兰1$5.2K自动数据处理投影仪、其他电子IC
Dobot Malaysia Sdn. Bhd.中国1$96硫化橡胶垫、其他金属锁
DOBOT MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$60其他塑料制品、贱金属钥匙

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1944bc9e90497d804332392f868dbeee1$59.3K
DOBOT MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$59.3K工业机器人
TWT Applied Technology & Services Pte. Ltd.新加坡1$36.8K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-01工业机器人Dobot Malaysia Sdn. Bhd.日本$59.3K
2025-08-27贱金属钥匙DOBOT MALAYSIA SDN BHD马来西亚$12
2025-08-27电器装置零件DOBOT MALAYSIA SDN BHD马来西亚$47
2025-08-27其他塑料制品DOBOT MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1
2025-08-20电力控制板Dobot Malaysia Sdn. Bhd.中国$35
2025-08-20静止变流器Dobot Malaysia Sdn. Bhd.中国$47
2025-08-20其他金属锁Dobot Malaysia Sdn. Bhd.中国$12
2025-08-20硫化橡胶垫Dobot Malaysia Sdn. Bhd.中国$1
2025-08-18工业机器人Dobot Malaysia Sdn. Bhd.日本$59.3K
2023-02-27其他电子ICChristie Digital Systems中国$5.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29工业机器人DOBOT MALAYSIA SDN BHD马来西亚$59.3K
2025-09-15工业机器人Dobot Malaysia Sdn. Bhd.越南$59.3K
2024-12-14其他塑料制品TWT APPLIED TECHNOLOGY & SERVICES PTE LTD新加坡$2
2024-12-14机器零件TWT APPLIED TECHNOLOGY & SERVICES PTE LTD新加坡$33.0K
2024-12-148471机器零件TWT APPLIED TECHNOLOGY & SERVICES PTE LTD新加坡$3.6K
2024-12-14乙烯聚合物塑料TWT APPLIED TECHNOLOGY & SERVICES PTE LTD新加坡$135
2024-12-14自粘塑料片TWT APPLIED TECHNOLOGY & SERVICES PTE LTD新加坡$6
2024-12-13橡胶处理织物TWT APPLIED TECHNOLOGY & SERVICES PTE LTD越南$14

相关企业 · 同类产品

Unigons Vietnam One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →