Hinoko Corporation
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HINOKO
155
进口笔数
0
出口笔数
$6.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315852382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8X09R5 |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | Lầu 3, 180 Pasteur, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HINOKO |
| 企业英文名称 | HINOKO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842866820390 |
| 邮箱 | info@gyushige.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 93 | $6.01M |
| 日本 | 61 | $569.9K |
| 泰国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tyson Fresh Meats, Inc. | 美国 | 84 | $5.46M | 带骨猪肉、冻去骨牛肉 |
| The Kansai Foods Export Promotion Cooperative Association | 日本 | 24 | $316.5K | 去骨牛肉 |
| Cargill Meat Solutions Corp. | 美国 | 4 | $282.0K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Ogawa Food & Service Co., Ltd. | 日本 | 15 | $225.0K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Parker-Migliorini International | 美国 | 2 | $165.5K | 冷冻鸡肉块、冻去骨牛肉 |
| Parker Migliorini International, LLC | 美国 | 1 | $98.6K | 冻去骨牛肉、冷冻鸡肉块 |
| Gyushige Dream System Co., Ltd. | 日本 | 11 | $24.1K | 其他糖混合物、混合调味料 |
| Meyer Natural Foods | 美国 | 1 | $7.3K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Shinpo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.8K | 热饮食品加热设备、其他钢铁制品 |
| Sasaya Tokiten Co., Ltd. | 日本 | 9 | $1.2K | 瓷餐具、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 去骨牛肉 | Ogawa Food & Service Co., Ltd. | 日本 | $715 |
| 2026-04-25 | 去骨牛肉 | Ogawa Food & Service Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 去骨牛肉 | Ogawa Food & Service Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 去骨牛肉 | Ogawa Food & Service Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 去骨牛肉 | Ogawa Food & Service Co., Ltd. | 日本 | $433 |
| 2026-04-25 | 去骨牛肉 | Ogawa Food & Service Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 去骨牛肉 | Ogawa Food & Service Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 去骨牛肉 | Ogawa Food & Service Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 去骨牛肉 | Ogawa Food & Service Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 去骨牛肉 | Ogawa Food & Service Co., Ltd. | 日本 | $433 |