Hinoko Corporation

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HINOKO

155
进口笔数
0
出口笔数
$6.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $596.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $266.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $312.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $353.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $400.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $420.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $367.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $365.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $386.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $337.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $264.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $340.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $366.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $596.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $266.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $312.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $353.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $400.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $420.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $367.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $365.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $386.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $337.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $264.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $340.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $366.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $596.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315852382
企查查编码QVNR8X09R5
成立日期2019-08-15
联系地址Lầu 3, 180 Pasteur, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HINOKO
企业英文名称HINOKO CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842866820390
邮箱info@gyushige.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本275亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020130去骨牛肉
020230冻去骨牛肉
020220冷冻带骨牛肉块
020621冻牛舌
170290其他糖混合物
210390混合调味料
691110瓷餐具
020329其他冷冻猪肉
350790其他酶制剂
481420塑料涂层壁纸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国93$6.01M
日本61$569.9K
泰国1$1.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tyson Fresh Meats, Inc.美国84$5.46M带骨猪肉、冻去骨牛肉
The Kansai Foods Export Promotion Cooperative Association日本24$316.5K去骨牛肉
Cargill Meat Solutions Corp.美国4$282.0K冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
Ogawa Food & Service Co., Ltd.日本15$225.0K去骨牛肉、冻去骨牛肉
Parker-Migliorini International美国2$165.5K冷冻鸡肉块、冻去骨牛肉
Parker Migliorini International, LLC美国1$98.6K冻去骨牛肉、冷冻鸡肉块
Gyushige Dream System Co., Ltd.日本11$24.1K其他糖混合物、混合调味料
Meyer Natural Foods美国1$7.3K冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
Shinpo Co., Ltd.日本1$2.8K热饮食品加热设备、其他钢铁制品
Sasaya Tokiten Co., Ltd.日本9$1.2K瓷餐具、塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25去骨牛肉Ogawa Food & Service Co., Ltd.日本$715
2026-04-25去骨牛肉Ogawa Food & Service Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-25去骨牛肉Ogawa Food & Service Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-25去骨牛肉Ogawa Food & Service Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-25去骨牛肉Ogawa Food & Service Co., Ltd.日本$433
2026-04-25去骨牛肉Ogawa Food & Service Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-25去骨牛肉Ogawa Food & Service Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-25去骨牛肉Ogawa Food & Service Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-25去骨牛肉Ogawa Food & Service Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-25去骨牛肉Ogawa Food & Service Co., Ltd.日本$433

相关企业 · 同类产品

Hinoko Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →