Viet Nhat Technology Rubber Manufacturing and Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 其他泵和提升机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CAO SU Kỹ THUậT VIệT NHậT

112
进口笔数
1
出口笔数
$667.5K
进口金额
$4.5K
出口金额
2024-04-25
最近进口
2026-01-05
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $260.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $260.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $260.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312698069
企查查编码QVNW1BJ8UC
成立日期2014-03-19
联系地址04 Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CAO SU KỸ THUẬT VIỆT NHẬT
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址04 Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
电话0776429562
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841381其他泵和提升机
843231播种种植机
843229非圆盘耙及中耕机
841480其他气泵
851539非自动电弧焊机
842531电动绞车
846719非旋转气动手工具
843319非旋转式割草机
851779通信设备零件
846781非电动链锯

出口

HS 编码产品
842720非电动叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度23$321.1K
日本76$262.5K
中国4$38.0K
中国台湾4$18.9K
沙特阿拉伯2$11.6K
埃及1$10.9K
瑞典2$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克1$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eligent Enterprises印度9$111.9K液晶显示模块、通信设备零件
Elevva Impex印度5$69.2K通信设备零件、液晶显示模块
Hino Shokai日本16$54.1K其他气泵、非旋转气动手工具
Fuji Co., Ltd.日本10$39.8K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
Kabushiki Kaisha Nomura Shoten日本9$35.2K18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件
Janalink LLC日本6$22.1K其他泵和提升机、其他气泵
T.Y. Boueki Center Co., Ltd.日本5$15.0K360度挖掘机、非自走式叉车
TC Shokai日本4$13.6K非圆盘耙及中耕机、其他泵和提升机
Japan Tech Co., Ltd.日本4$7.2K其他泵和提升机、电动绞车
Nagata Trading Co., Ltd.日本4$6.9K360度挖掘机、非自走式叉车

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nexta s.r.o.捷克1$4.5K非电动叉车

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-25通信设备零件Enjaz Al Barakah沙特阿拉伯$180
2024-04-25通信设备零件ENJAZ AL BARAKAH沙特阿拉伯$180
2024-04-25通信设备零件ENJAZ AL BARAKAH沙特阿拉伯$180
2024-04-25通信设备零件ENJAZ AL BARAKAH沙特阿拉伯$180
2024-04-25通信设备零件Enjaz Al Barakah沙特阿拉伯$230
2024-04-25通信设备零件Enjaz Al Barakah沙特阿拉伯$180
2024-04-25通信设备零件Enjaz Al Barakah沙特阿拉伯$180
2024-04-25通信设备零件ENJAZ AL BARAKAH沙特阿拉伯$180
2024-04-25通信设备零件ENJAZ AL BARAKAH沙特阿拉伯$230
2024-04-25通信设备零件ENJAZ AL BARAKAH沙特阿拉伯$180

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05非电动叉车NEXTA S R O捷克$1.3K
2026-01-05非电动叉车NEXTA S R O捷克$2.0K
2026-01-05非电动叉车NEXTA S R O捷克$1.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Technology Rubber Manufacturing and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →