Huyen Dieu Trading Service Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Huyền Diệu
30
进口笔数
0
出口笔数
$3.70M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311940253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80EDR1B |
| 成立日期 | 2012-08-22 |
| 联系地址 | Số 2, Đường số 2, Khu dân cư Kim Sơn_Tân Phong, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HUYỀN DIỆU |
| 企业英文名称 | HUYEN DIEU TRADING SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đường số 2, Khu dân cư Kim Sơn_Tân Phong, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02862619413 |
| 邮箱 | sales@huyendieu.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $3.70M |
| 泰国 | 1 | $675 |
| 越南 | 1 | $225 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $3.69M | 水净化机械、其他电气设备 |
| Enagic Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $14.2K | 电力控制板、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 带接头绝缘电线 | Enagic Thailand Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2024-01-09 | 带接头绝缘电线 | Enagic Thailand Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2024-01-09 | 过滤净化器零件 | Enagic Thailand Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2024-01-09 | 带接头绝缘电线 | Enagic Thailand Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2024-01-09 | 自粘塑料片 | Enagic Thailand Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2024-01-09 | 过滤净化器零件 | Enagic Thailand Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2024-01-09 | 过滤净化器零件 | Enagic Thailand Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2024-01-09 | 静止变流器 | Enagic Thailand Co., Ltd. | 日本 | $253 |
| 2024-01-09 | 带接头绝缘电线 | Enagic Thailand Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2024-01-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Enagic Thailand Co., Ltd. | 日本 | $2 |