Ly Giang Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Đồ THờ Lý GIANG
14
进口笔数
0
出口笔数
$108.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901243042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC6B8MX |
| 成立日期 | 2017-06-07 |
| 联系地址 | Số 60, Tổ 3, Khu phố Phước Hiệp, Phường Gia Bình, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỒ THỜ LÝ GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, Tổ 3, Khu phố Phước Hiệp, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84978378366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700210 | 未加工玻璃球 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $108.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $108.5K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 其他水泥制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-01-21 | 其他水泥制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $300 |
| 2025-01-21 | 塑料家用制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $408 |
| 2025-01-21 | 其他水泥制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-01-21 | 其他水泥制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-01-21 | 其他水泥制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-01-21 | 其他水泥制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-01-21 | 其他水泥制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-01-21 | 其他水泥制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $100 |
| 2025-01-21 | 其他水泥制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $48 |