JAYSON VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JAYSON VIệT NAM
20
进口笔数
25
出口笔数
$690.7K
进口金额
$869.6K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-03-24
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316143357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPVT5XB |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Số 75, Đường số 5, Khu dân cư Conic, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JAYSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JAYSON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn SH-A05, Tầng 1 (trệt), Khu thương mại dịch vụ Khối A, Chung cư cụm B, Một phần Khu dân cư 13E, Đô thị mới Nam Thành phố (Phía Nam) (Saigon Intela), Đường số 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầ u tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí" (CPC 5161): Tổ chức kinh tế Không hoạt động tại trụ sở. Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống điện" (CPC 5164), "Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện công nghiệp - dân dụng, thiết bị điện năng lượng mặt trời" (CPC 516): Các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo các quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện, không hoạt động tại trụ sở. Đối với ngành nghề "Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán)" (CPC 865): Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84869302068 |
| 邮箱 | Jaysonvietnam2020@gmail.com |
| 传真 | +8428730192027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841861 | 热泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 20 | $689.3K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $867.6K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAYSON TRAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | 17 | $661.5K | 空调机零件、其他制冷设备 |
| SUNONWEALTH ELECTRIC MACHINE INDUSTRY CO LTD | 菲律宾 | 3 | $29.1K | 其他风扇、8471机器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | 12 | $747.1K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 6 | $89.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $18.5K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | 4 | $11.4K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| JAYSON TRAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 制冷压缩机 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 中国台湾 | 1 | $690 | 聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他风扇 | SUNONWEALTH ELECTRIC MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $510 |
| 2026-03-17 | 其他风扇 | SUNONWEALTH ELECTRIC MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-03-17 | 其他风扇 | SUNONWEALTH ELECTRIC MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $15.1K |
| 2025-09-15 | 热泵 | JAYSON TRAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2025-08-21 | 其他风扇 | SUNONWEALTH ELECTRIC MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2025-08-18 | 其他风扇 | SUNONWEALTH ELECTRIC MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $13.3K |
| 2025-04-10 | 其他风扇 | SUNONWEALTH ELECTRIC MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $10.6K |
| 2025-02-05 | 制冷压缩机 | JAYSON TRAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-10-22 | 空调机零件 | JAYSON TRAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2024-04-24 | 空调机零件 | JAYSON TRAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | $5.2K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $690 |
| 2025-10-09 | 硫化橡胶管 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $769 |
| 2025-10-09 | 硫化橡胶管 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $195 |
| 2025-10-09 | 窗式/壁挂空调 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-09 | 泵及压缩机零件 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-09 | 硫化橡胶管 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-09 | 硫化橡胶管 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $689 |
| 2025-10-09 | 工业热交换器 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-10-09 | 硫化橡胶管 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $236 |
| 2025-09-25 | 精炼铜管 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $73 |