Minh Due Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 硫化橡胶同步带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI MINH DUệ
16
进口笔数
0
出口笔数
$327.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315076203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50R7986 |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | 1/12B Đường Số 4, Khu Phố 2, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI MINH DUỆ |
| 企业英文名称 | MINH DUE IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/12B Đường Số 4, Khu Phố 29, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84938527156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $327.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Kangqi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $252.8K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| Ningbo Kangmola Transmission System Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.7K | 硫化橡胶同步带、硫化橡胶同步带 |
| Yiwu Haitie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 新闻纸57-65克、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 硫化橡胶同步带 | JIANGXI KANGQI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-31 | 硫化橡胶同步带 | JIANGXI KANGQI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-11-24 | 其他拷贝纸 | YIWU HAITIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-11-12 | 硫化橡胶同步带 | JIANGXI KANGQI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-11-12 | 硫化橡胶同步带 | JIANGXI KANGQI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-12 | 硫化橡胶同步带 | JIANGXI KANGQI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-18 | 硫化橡胶同步带 | JIANGXI KANGQI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-08-18 | 硫化橡胶同步带 | JIANGXI KANGQI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-06-13 | 硫化橡胶同步带 | JIANGXI KANGQI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-06-13 | 硫化橡胶同步带 | JIANGXI KANGQI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |