HTC Vietnam Environment Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 高铝耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ MôI TRườNG HTC VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$80.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107565355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5Q2CRF |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | Số 22A ngách 1150/1 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG HTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTC VIET NAM ENVIRONMENT TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22A ngách 1150/1 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84968099310 |
| 邮箱 | huynd.htcvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $75.0K |
| 印度 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Sutong Separation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.0K | 温控处理零件、其他钢铁制品 |
| Indian Refractory Works | 印度 | 1 | $5.1K | 高铝耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 其他钢铁制品 | NANTONG SUTONG SEPARATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-04 | 气体过滤机械 | NANTONG SUTONG SEPARATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-09-04 | 气体过滤机械 | NANTONG SUTONG SEPARATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.7K |
| 2025-09-04 | 气体过滤机械 | NANTONG SUTONG SEPARATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-08-27 | 高铝耐火陶瓷 | INDIAN REFRACTORY WORKS | 印度 | $2.2K |
| 2025-08-27 | 高铝耐火陶瓷 | Indian Refractory Works | 印度 | $2.9K |