Tuan Cuong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 591 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TUấN CườNG
5
进口笔数
591
出口笔数
$308.7K
进口金额
$2.21B
出口金额
2024-12-03
最近进口
2024-12-27
最近出口
5
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AES2B3 |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Ki ốt số 08 Trung tâm thương mại, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TUẤN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | XNK TUAN CUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ki ốt số 08 Trung tâm thương mại, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989819993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $308.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 343 | $2.19B |
| 越南 | 248 | $13.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Shuanghe Fruit Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $149.7K | 鲜榴莲 |
| Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.6K | 鲜榴莲 |
| Hebei Daner Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Lotus Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.6K | 鲜榴莲 |
| Hangzhou Huze Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.8K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanchang Shuojun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.42B | 鲜榴莲 |
| Anhui Lishi Huijin Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 135 | $7.81M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 86 | $4.57M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shanghai Huizhan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 50 | $3.53M | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Anhui Lishi Huijin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.37M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shanghai Huizhan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.10M | 鳄梨、鲜榴莲 |
| Qingdao Kaitou International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 15 | $932.5K | 鲜榴莲、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 30 | $621.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $527.7K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Guangxi Dongxing City Huangchuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $356.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $26.6K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | HEBEI SHUANGHE FRUIT INDUSTRY CO LTD | 越南 | $149.7K |
| 2024-11-08 | 鲜榴莲 | HANGZHOU HUZE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $24.8K |
| 2024-11-08 | 鲜榴莲 | HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $65.6K |
| 2024-10-07 | 鲜榴莲 | HEBEI DANER IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $33.7K |
| 2024-10-07 | 鲜榴莲 | HEBEI DANER IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $8.4K |
出口(共 591)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-12-27 | 鲜榴莲 | HANGZHOU HUZE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-12-27 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-12-27 | 鲜榴莲 | HANGZHOU HUZE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-12-08 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2024-12-05 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2024-12-01 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $81.3K |
| 2024-12-01 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2024-11-30 | 鲜榴莲 | HEBEI SHUANGHE FRUIT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $79.5K |
| 2024-11-30 | 鲜榴莲 | HEBEI SHUANGHE FRUIT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $74.5K |