Tuan Cuong Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 591 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK TUấN CườNG

5
进口笔数
591
出口笔数
$308.7K
进口金额
$2.21B
出口金额
2024-12-03
最近进口
2024-12-27
最近出口
5
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.18B2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $435.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $690.0K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $435.0K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $435.6K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $952.5K · 31 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 80 笔2024-10进口 $42.0K · 1 笔出口 $2.18B · 64 笔2024-11进口 $240.1K · 3 笔出口 $2.90M · 58 笔2024-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $255.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 802022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $435.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $690.0K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $435.0K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $435.6K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $952.5K · 31 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 80 笔2024-10进口 $42.0K · 1 笔出口 $2.18B · 64 笔2024-11进口 $240.1K · 3 笔出口 $2.90M · 58 笔2024-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $255.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号4900893868
企查查编码QVN8AES2B3
成立日期2023-05-08
联系地址Ki ốt số 08 Trung tâm thương mại, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK TUẤN CƯỜNG
企业英文名称XNK TUAN CUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ki ốt số 08 Trung tâm thương mại, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84989819993
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$308.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国343$2.19B
越南248$13.65M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Shuanghe Fruit Industry Co., Ltd.越南1$149.7K鲜榴莲
Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd.越南1$65.6K鲜榴莲
Hebei Daner Import & Export Co., Ltd.越南1$42.0K鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Pingxiang Lotus Supply Chain Co., Ltd.越南1$26.6K鲜榴莲
Hangzhou Huze Products Co., Ltd.越南1$24.8K鲜榴莲

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanchang Shuojun Supply Chain Co., Ltd.中国34$1.42B鲜榴莲
Anhui Lishi Huijin Supply Chain Management Co., Ltd.越南135$7.81M鲜榴莲、其他鲜果
Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd.中国86$4.57M鲜榴莲、其他鲜果
Shanghai Huizhan International Trade Co., Ltd.越南50$3.53M鲜榴莲、带壳椰子
Anhui Lishi Huijin Supply Chain Management Co., Ltd.中国38$2.37M鲜榴莲、其他鲜果
Shanghai Huizhan International Trade Co., Ltd.中国17$1.10M鳄梨、鲜榴莲
Qingdao Kaitou International Logistics Co., Ltd.中国15$932.5K鲜榴莲、1500-3000cc点燃式发动机车辆
Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd.越南30$621.3K鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd.中国14$527.7K其他鲜果、其他香蕉
Guangxi Dongxing City Huangchuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国14$356.7K鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-03鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD越南$26.6K
2024-11-28鲜榴莲HEBEI SHUANGHE FRUIT INDUSTRY CO LTD越南$149.7K
2024-11-08鲜榴莲HANGZHOU HUZE PRODUCTS CO LTD越南$24.8K
2024-11-08鲜榴莲HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$65.6K
2024-10-07鲜榴莲HEBEI DANER IMPORT & EXPORT CO LTD越南$33.7K
2024-10-07鲜榴莲HEBEI DANER IMPORT & EXPORT CO LTD越南$8.4K

出口(共 591)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-27鲜榴莲PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$19.2K
2024-12-27鲜榴莲HANGZHOU HUZE PRODUCTS CO LTD中国$11.8K
2024-12-27鲜榴莲PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$17.9K
2024-12-27鲜榴莲HANGZHOU HUZE PRODUCTS CO LTD中国$16.3K
2024-12-08鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$30.6K
2024-12-05鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$28.1K
2024-12-01鲜榴莲PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$81.3K
2024-12-01鲜榴莲PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$50.2K
2024-11-30鲜榴莲HEBEI SHUANGHE FRUIT INDUSTRY CO LTD中国$79.5K
2024-11-30鲜榴莲HEBEI SHUANGHE FRUIT INDUSTRY CO LTD中国$74.5K

相关企业 · 同类产品

Tuan Cuong Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →