HNH Handicraft Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 藤编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU HàNG THủ CôNG Mỹ NGHệ HNH

1
进口笔数
107
出口笔数
$60
进口金额
$473.5K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
93
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $552 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 11 笔2026-02进口 $60 · 1 笔出口 $12.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $552 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 11 笔2026-02进口 $60 · 1 笔出口 $12.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号0402163396
企查查编码QVNJMQW8TN
成立日期2022-09-06
联系地址102 Đặng Phúc Thông, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ HNH
企业英文名称HNH HANDICRAFT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址102 Đặng Phúc Thông, Phường An Khê, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84905621356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
442199其他木制品
460211竹编篮筐
442090木制品
460290非植物编织品
140490其他植物产品
441510木制包装容器
441990木制餐具
630590纺织包装袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国39$136.9K
科威特3$69.7K
澳大利亚9$55.3K
黎巴嫩1$34.3K
沙特阿拉伯1$19.7K
越南8$18.8K
卡塔尔4$16.7K
丹麦1$12.5K
英国4$8.3K
阿联酋1$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALTON-BROOKE LTD中国1$60染色聚酯布

下游采购商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Baghli International General Trading Group Co.科威特3$69.7K聚酯短纤、泡沫橡胶板
Hive & Honey Candle Co.美国3$42.5K木制品、其他木制品
Ivory & Deen Pty Ltd澳大利亚2$22.6K竹编篮筐
Luxe & Beau Designs Pty Ltd澳大利亚2$7.6K非LED枝形吊灯、非LED电灯
Kirsten Saho德国2$6.5K植物纤维制品、藤编篮筐
Rainbow Wave越南2$6.0K植物纤维制品
Cyndi Ramirez LLC美国5$3.6K藤编篮筐
Dongguan Jinli Lighting Co., Ltd.中国2$3.6K其他木制品、竹编篮筐
Elizabeth Ocampo美国3$2.6K藤编篮筐
Tayo Bolodeoku越南2$2.4K藤编篮筐、植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05染色聚酯布ALTON-BROOKE LTD中国$60

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29藤编篮筐JONES COLE RENTAL COLLECTIVE LLC$384
2026-04-29藤编篮筐JONES COLE RENTAL COLLECTIVE LLC$1.3K
2026-04-28软垫木座椅ALTON-BROOKE LTD$199
2026-04-28藤编篮筐GIANNA BAKER$418
2026-04-28藤编篮筐GIANNA BAKER$342
2026-04-28软垫木座椅ALTON-BROOKE LTD$794
2026-04-20其他木制品LEONARDO SARL瑞士$258
2026-04-20其他木制品LEONARDO SARL瑞士$1.2K
2026-04-20其他木制品LEONARDO SARL瑞士$258
2026-04-17竹编篮筐ANGEL GUTIERREZ$120

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HNH Handicraft Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →