HNH Handicraft Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU HàNG THủ CôNG Mỹ NGHệ HNH
- 邮箱1
1
进口笔数
107
出口笔数
$60
进口金额
$473.5K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
93
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402163396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMQW8TN |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | 102 Đặng Phúc Thông, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ HNH |
| 企业英文名称 | HNH HANDICRAFT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 Đặng Phúc Thông, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905621356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 442090 | 木制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $136.9K |
| 科威特 | 3 | $69.7K |
| 澳大利亚 | 9 | $55.3K |
| 黎巴嫩 | 1 | $34.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $19.7K |
| 越南 | 8 | $18.8K |
| 卡塔尔 | 4 | $16.7K |
| 丹麦 | 1 | $12.5K |
| 英国 | 4 | $8.3K |
| 阿联酋 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALTON-BROOKE LTD | 中国 | 1 | $60 | 染色聚酯布 |
下游采购商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Baghli International General Trading Group Co. | 科威特 | 3 | $69.7K | 聚酯短纤、泡沫橡胶板 |
| Hive & Honey Candle Co. | 美国 | 3 | $42.5K | 木制品、其他木制品 |
| Ivory & Deen Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $22.6K | 竹编篮筐 |
| Luxe & Beau Designs Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $7.6K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| Kirsten Saho | 德国 | 2 | $6.5K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Rainbow Wave | 越南 | 2 | $6.0K | 植物纤维制品 |
| Cyndi Ramirez LLC | 美国 | 5 | $3.6K | 藤编篮筐 |
| Dongguan Jinli Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他木制品、竹编篮筐 |
| Elizabeth Ocampo | 美国 | 3 | $2.6K | 藤编篮筐 |
| Tayo Bolodeoku | 越南 | 2 | $2.4K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 染色聚酯布 | ALTON-BROOKE LTD | 中国 | $60 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | JONES COLE RENTAL COLLECTIVE LLC | — | $384 |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | JONES COLE RENTAL COLLECTIVE LLC | — | $1.3K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | ALTON-BROOKE LTD | — | $199 |
| 2026-04-28 | 藤编篮筐 | GIANNA BAKER | — | $418 |
| 2026-04-28 | 藤编篮筐 | GIANNA BAKER | — | $342 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | ALTON-BROOKE LTD | — | $794 |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | LEONARDO SARL | 瑞士 | $258 |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | LEONARDO SARL | 瑞士 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | LEONARDO SARL | 瑞士 | $258 |
| 2026-04-17 | 竹编篮筐 | ANGEL GUTIERREZ | — | $120 |