Thien Ky Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiên Kỷ
10
进口笔数
167
出口笔数
$1.9K
进口金额
$3.23M
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-08-20
最近出口
7
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311988590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D03JQA |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | 72/37 Nhất Chi Mai, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KỶ |
| 企业英文名称 | THIEN KY EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72/37 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481710 | 纸信封 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 8 | $541 |
| 比利时 | 1 | $147 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 50 | $776.5K |
| 美国 | 20 | $495.4K |
| 意大利 | 14 | $306.5K |
| 法国 | 11 | $155.7K |
| 以色列 | 3 | $138.6K |
| 阿联酋 | 5 | $130.5K |
| 巴西 | 4 | $101.4K |
| 澳大利亚 | 5 | $92.3K |
| 圭亚那 | 3 | $80.7K |
| 黑山 | 3 | $75.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ralph Lauren Europe SARL | 越南 | 1 | $1.2K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Seletti Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $207 | 塑料装饰品、其他硫化橡胶制品 |
| Floralux | 越南 | 1 | $147 | 印刷标签 |
| Selletti Trading | 中国 | 2 | $130 | 纸信封、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Chuanyong Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $90 | 其他塑料制品、硫化橡胶垫 |
| SHANGHAI BENSI TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $90 | 硫化橡胶垫、纸信封 |
| WH International Logistics Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 其他塑料洁具、钢铁卫浴器具 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KFCO MARKETING LLP | 英国 | 33 | $569.7K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Seletti S.p.A. | 意大利 | 14 | $331.8K | 其他陶瓷制品、其他铝制品 |
| Justpots | 美国 | 9 | $325.8K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Dubai Garden Centre | 阿联酋 | 4 | $99.1K | 其他陶瓷制品 |
| Mid Ulster Garden Centre | 英国 | 7 | $97.2K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| SN Terre Et Soleil | 法国 | 6 | $96.6K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Isaac Farms Inc. | 美国 | 4 | $75.6K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Kfco Marketing | 法国 | 4 | $51.2K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Crocus Nursery Court | 英国 | 6 | $49.0K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Ubbink Garden B.V. | 荷兰 | 5 | $38.5K | 其他纺织制品、重型无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 纸信封 | SHANGHAI BENSI TRADING CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-05-04 | 硫化橡胶垫 | SHANGHAI BENSI TRADING CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2025-04-09 | 其他陶瓷装饰品 | Ralph Lauren Europe SARL | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-13 | 硫化橡胶垫 | Shanghai Chuanyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2024-12-13 | 纸信封 | Shanghai Chuanyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2024-06-26 | 塑料装饰品 | Seletti Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2024-06-03 | 其他硫化橡胶制品 | Seletti Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2024-06-03 | 纸信封 | Seletti Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2024-03-14 | 纸信封 | Selletti Trading | 中国 | $60 |
| 2024-03-14 | 非泡沫橡胶密封件 | Selletti Trading | 中国 | $20 |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-20 | CERAMIC POTS AND BALL | Isaac Farms Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 其他陶瓷制品 | FINLAYS STONE PTY LTD | — | $2.5K |
| 2026-07-22 | 其他陶瓷制品 | FINLAYS STONE PTY LTD | — | $1.5K |
| 2026-07-22 | 其他陶瓷制品 | FINLAYS STONE PTY LTD | — | $15.8K |
| 2026-07-22 | 其他陶瓷制品 | FINLAYS STONE PTY LTD | — | $3.3K |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Isaac Farms Inc. | 美国 | $770 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Isaac Farms Inc. | 美国 | $191 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Isaac Farms Inc. | 美国 | $449 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Isaac Farms Inc. | 美国 | $124 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Isaac Farms Inc. | 美国 | $179 |