Thien Ky Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiên Kỷ

9
进口笔数
158
出口笔数
$1.8K
进口金额
$3.10M
出口金额
2025-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2023-10进口 $147 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 4 笔2023-12进口 $102 · 1 笔出口 $115.5K · 7 笔2024-01进口 $74 · 2 笔出口 $113.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 7 笔2024-03进口 $80 · 1 笔出口 $162.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-06进口 $105 · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90 · 1 笔出口 $125.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $124.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2023-10进口 $147 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 4 笔2023-12进口 $102 · 1 笔出口 $115.5K · 7 笔2024-01进口 $74 · 2 笔出口 $113.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 7 笔2024-03进口 $80 · 1 笔出口 $162.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-06进口 $105 · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90 · 1 笔出口 $125.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $124.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0311988590
企查查编码QVN6D03JQA
成立日期2012-10-01
联系地址72/37 Nhất Chi Mai, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KỶ
企业英文名称THIEN KY EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址72/37 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481710纸信封
392640塑料装饰品
401699其他硫化橡胶制品
401610硫化橡胶垫
401693非泡沫橡胶密封件
482110印刷标签
691390其他陶瓷装饰品
940599非玻塑灯具零件

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
681099其他水泥制品
940389藤柳家具
691390其他陶瓷装饰品
732690其他钢铁制品
940179金属框架座椅
392690其他塑料制品
482110印刷标签
691200非瓷质陶瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.2K
中国7$451
比利时1$147

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国50$776.5K
美国16$470.2K
意大利13$306.5K
法国11$155.7K
阿联酋5$130.5K
以色列2$112.9K
巴西4$101.4K
圭亚那3$80.7K
黑山3$75.3K
澳大利亚4$70.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ralph Lauren Europe S.A.R.L.越南1$1.2K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Seletti Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国3$207塑料装饰品、其他硫化橡胶制品
Floralux越南1$147印刷标签
Selletti Trading中国2$130纸信封、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Chuanyong Trading Co., Ltd.俄罗斯1$90其他塑料制品、硫化橡胶垫
WH International Logistics Development Co., Ltd.中国1$24其他塑料洁具、钢铁卫浴器具

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KFCO Marketing英国33$569.7K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Seletti S.p.A.意大利13$306.5K其他陶瓷制品、其他铝制品
Justpots美国6$199.0K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Justpots美国4$126.8K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Dubai Garden Centre阿联酋4$99.1K其他陶瓷制品
Mid Ulster Garden Centre英国7$97.2K其他水泥制品、其他陶瓷制品
SN Terre Et Soleil法国6$96.6K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Kfco Marketing法国4$51.2K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Crocus Nursery Court英国6$49.0K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Ubbink Garden B.V.荷兰5$38.5K其他纺织制品、重型无纺布

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09其他陶瓷装饰品RALPH LAUREN EUROPE SARL越南$1.2K
2024-12-13硫化橡胶垫SHANGHAI CHUANYONG TRADING CO LTD中国$60
2024-12-13纸信封SHANGHAI CHUANYONG TRADING CO LTD中国$30
2024-06-26塑料装饰品SELETTI TRADING (SHANGHAI) CO ; LTD中国$40
2024-06-03其他硫化橡胶制品SELETTI TRADING (SHANGHAI) CO ; LTD中国$25
2024-06-03纸信封SELETTI TRADING (SHANGHAI) CO ; LTD中国$40
2024-03-14纸信封SELETTI TRADING中国$60
2024-03-14非泡沫橡胶密封件SELETTI TRADING中国$20
2024-01-16纸信封SELETTI TRADING中国$50
2024-01-02非玻塑灯具零件WH INTERNATIONAL LOGISTICS DEVELOPMENT CO LTD中国$24

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他陶瓷制品ISAAC FARMS INC美国$178
2026-04-29其他陶瓷制品ISAAC FARMS INC美国$220
2026-04-29其他陶瓷制品ISAAC FARMS INC美国$243
2026-04-29其他陶瓷制品ISAAC FARMS INC美国$691
2026-04-29其他陶瓷制品ISAAC FARMS INC美国$998
2026-04-29其他陶瓷制品ISAAC FARMS INC美国$435
2026-04-29其他陶瓷制品ISAAC FARMS INC美国$196
2026-04-29其他陶瓷制品ISAAC FARMS INC美国$864
2026-04-29其他陶瓷制品ISAAC FARMS INC美国$321
2026-04-29其他陶瓷制品ISAAC FARMS INC美国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Thien Ky Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →