VIET THAI GROUP TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 50-300升容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VIệT THáI GROUP
1
进口笔数
0
出口笔数
$13.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316496828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUEXJT2 |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Lầu 01, số 09 đường số 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLAR AUSTRALIA |
| 企业英文名称 | SOLAR AUSTRALIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84903063435 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng kinh doanh |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841919 | 非电热水器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BURAL SOLAR SAN VE TIC LTD STI | 加拿大 | 1 | $12.9K | 非电热水器 |
| BURAL SOLAR SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | 1 | $530 | 非电热水器、电热水器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 50-300升容器 | BURAL SOLAR SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $265 |
| 2025-10-09 | 非电热水器 | BURAL SOLAR SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $4.2K |
| 2025-10-09 | 非电热水器 | BURAL SOLAR SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $8.7K |
| 2025-10-09 | 50-300升容器 | BURAL SOLAR SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $265 |