Vietnam Instrument & Technical Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 电离辐射检测仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Việt Nam

209
进口笔数
11
出口笔数
$11.42M
进口金额
$67.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-24
最近出口
72
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.15M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $165.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.8K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $103.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.7K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $273.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.40M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $288.8K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-07进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.7K · 8 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-09进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.8K · 9 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-04进口 $135.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $309.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $240.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.5K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $2.15M · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $62.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.62M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $697.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $165.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.8K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $103.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.7K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $273.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.40M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $288.8K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-07进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.7K · 8 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-09进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.8K · 9 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-04进口 $135.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $309.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $240.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.5K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $2.15M · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $62.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.62M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $697.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105630464
企查查编码QVNMG2K20G
成立日期2011-11-10
联系地址Số 56, ngõ Hòa Bình 7, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM INSTRUMENT AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 2.7, tầng 2, Tòa nhà Amber Riverside, (Khối Thương mại, dịch vụ, văn phòng), Số 15 ngõ 622 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话02463251818
邮箱contact@vintechs.vn
传真02463251616
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903010电离辐射检测仪
284443放射性化合物
903090辐射检测仪器
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
853949紫外线红外线灯
841480其他气泵
902890仪表零件及附件
284590其他同位素
382290其他诊断试剂

出口

HS 编码产品
903010电离辐射检测仪
903090辐射检测仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国101$3.70M
俄罗斯2$2.14M
德国25$1.44M
捷克17$1.32M
法国15$1.11M
欧盟2$880.0K
芬兰25$314.2K
奥地利6$242.3K
以色列6$125.0K
中国10$74.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$33.8K
法国1$16.1K
美国2$6.4K
捷克3$5.1K
新加坡1$3.9K
芬兰1$1.2K
比利时1$600

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prim Industry Service GmbH德国9$2.68M电离辐射检测仪、非金属测试机
GF Instruments s.r.o.捷克14$224.5K测量仪器、电离辐射检测仪
Ami Technolyze Co. Ltd.以色列6$125.0K其他同位素
Thermo Fisher Scientific Messtechnik GmbH德国16$84.9K电离辐射检测仪、辐射检测仪器
Teledyne Api美国8$73.8K切片机零件、气体烟雾分析仪
Mirion Technologies (MGPI) SAS法国6$69.8K其他电子IC、处理器及控制器
Eckert & Ziegler Isotope Products美国6$34.7K放射性化合物、贫铀制品
GA-MA & Associates, Inc.美国8$26.2K其他钢铁制品、塑料包装箱
Eckert & Ziegler Analytics美国9$25.0K放射性化合物、氚化合物
Mirion Technologies (Rados) Oy芬兰22$24.9K电离辐射检测仪、其他钨制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scienta Envinet德国1$20.6K电离辐射检测仪
Mirion Technologies (MGPI) SAS法国1$16.1K电离辐射检测仪、智能卡
Envinet GmbH德国1$13.2K电离辐射检测仪、电力控制板
GF Instruments s.r.o.捷克3$5.1K测量仪器、辐射检测仪器
Mirion Technologies (Canberra), Inc.美国1$4.6K电离辐射检测仪、辐射检测仪器
Thermo Fisher Scientific新加坡1$3.9K其他医疗器具、轻质石油油品
Standard Imaging, Inc.美国1$1.8K电离辐射装置、分析仪器
Mirion Technologies (Rados) Oy芬兰1$1.2K金属测试机、电离辐射检测仪
Mirion Technologies比利时1$600辐射检测仪器

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电离辐射检测仪Mirion Technologies (Rados) Oy芬兰$830
2026-06-26电离辐射检测仪Mirion Technologies (Rados) Oy芬兰$812
2026-06-12其他同位素Ami Technolyze Co. Ltd.以色列$25.2K
2026-06-10电离辐射检测仪TSMS Asia Pacific Pte. Ltd.美国$670.2K
2026-05-31放射性化合物Eckert & Ziegler Isotope Products美国$1.9K
2026-05-31放射性化合物Eckert & Ziegler Isotope Products美国$735
2026-05-31放射性化合物Eckert & Ziegler Isotope Products美国$735
2026-05-31放射性元素Eckert & Ziegler Isotope Products美国$2.2K
2026-05-31放射性化合物Eckert & Ziegler Isotope Products美国$735
2026-05-31放射性化合物Eckert & Ziegler Isotope Products美国$1.4K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-24辐射检测仪器GF INSTRUMENTS S R O捷克$1.8K
2025-09-29电离辐射检测仪MIRION TECHNOLOGIES (RADOS) OY芬兰$1.2K
2025-03-21辐射检测仪器GF Instruments s.r.o.捷克$1.7K
2025-03-20电离辐射检测仪MIRION TECHNOLOGIES (MGPI) SAS法国$16.1K
2024-08-16电离辐射检测仪SCIENTA ENVINET德国$8.8K
2024-08-16电离辐射检测仪SCIENTA ENVINET德国$3.1K
2024-08-16电离辐射检测仪SCIENTA ENVINET德国$8.8K
2024-06-19辐射检测仪器Thermo Fisher Scientific新加坡$3.9K
2024-03-19辐射检测仪器GF Instruments s.r.o.捷克$1.7K
2024-01-09电离辐射检测仪Mirion Technologies (Canberra), Inc.美国$4.6K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Instrument & Technical Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →