Vietnam Instrument & Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 电离辐射检测仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Việt Nam
209
进口笔数
11
出口笔数
$11.42M
进口金额
$67.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-24
最近出口
72
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105630464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG2K20G |
| 成立日期 | 2011-11-10 |
| 联系地址 | Số 56, ngõ Hòa Bình 7, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INSTRUMENT AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 2.7, tầng 2, Tòa nhà Amber Riverside, (Khối Thương mại, dịch vụ, văn phòng), Số 15 ngõ 622 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 02463251818 |
| 邮箱 | contact@vintechs.vn |
| 传真 | 02463251616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 284590 | 其他同位素 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 101 | $3.70M |
| 俄罗斯 | 2 | $2.14M |
| 德国 | 25 | $1.44M |
| 捷克 | 17 | $1.32M |
| 法国 | 15 | $1.11M |
| 欧盟 | 2 | $880.0K |
| 芬兰 | 25 | $314.2K |
| 奥地利 | 6 | $242.3K |
| 以色列 | 6 | $125.0K |
| 中国 | 10 | $74.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $33.8K |
| 法国 | 1 | $16.1K |
| 美国 | 2 | $6.4K |
| 捷克 | 3 | $5.1K |
| 新加坡 | 1 | $3.9K |
| 芬兰 | 1 | $1.2K |
| 比利时 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prim Industry Service GmbH | 德国 | 9 | $2.68M | 电离辐射检测仪、非金属测试机 |
| GF Instruments s.r.o. | 捷克 | 14 | $224.5K | 测量仪器、电离辐射检测仪 |
| Ami Technolyze Co. Ltd. | 以色列 | 6 | $125.0K | 其他同位素 |
| Thermo Fisher Scientific Messtechnik GmbH | 德国 | 16 | $84.9K | 电离辐射检测仪、辐射检测仪器 |
| Teledyne Api | 美国 | 8 | $73.8K | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| Mirion Technologies (MGPI) SAS | 法国 | 6 | $69.8K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Eckert & Ziegler Isotope Products | 美国 | 6 | $34.7K | 放射性化合物、贫铀制品 |
| GA-MA & Associates, Inc. | 美国 | 8 | $26.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Eckert & Ziegler Analytics | 美国 | 9 | $25.0K | 放射性化合物、氚化合物 |
| Mirion Technologies (Rados) Oy | 芬兰 | 22 | $24.9K | 电离辐射检测仪、其他钨制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scienta Envinet | 德国 | 1 | $20.6K | 电离辐射检测仪 |
| Mirion Technologies (MGPI) SAS | 法国 | 1 | $16.1K | 电离辐射检测仪、智能卡 |
| Envinet GmbH | 德国 | 1 | $13.2K | 电离辐射检测仪、电力控制板 |
| GF Instruments s.r.o. | 捷克 | 3 | $5.1K | 测量仪器、辐射检测仪器 |
| Mirion Technologies (Canberra), Inc. | 美国 | 1 | $4.6K | 电离辐射检测仪、辐射检测仪器 |
| Thermo Fisher Scientific | 新加坡 | 1 | $3.9K | 其他医疗器具、轻质石油油品 |
| Standard Imaging, Inc. | 美国 | 1 | $1.8K | 电离辐射装置、分析仪器 |
| Mirion Technologies (Rados) Oy | 芬兰 | 1 | $1.2K | 金属测试机、电离辐射检测仪 |
| Mirion Technologies | 比利时 | 1 | $600 | 辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电离辐射检测仪 | Mirion Technologies (Rados) Oy | 芬兰 | $830 |
| 2026-06-26 | 电离辐射检测仪 | Mirion Technologies (Rados) Oy | 芬兰 | $812 |
| 2026-06-12 | 其他同位素 | Ami Technolyze Co. Ltd. | 以色列 | $25.2K |
| 2026-06-10 | 电离辐射检测仪 | TSMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $670.2K |
| 2026-05-31 | 放射性化合物 | Eckert & Ziegler Isotope Products | 美国 | $1.9K |
| 2026-05-31 | 放射性化合物 | Eckert & Ziegler Isotope Products | 美国 | $735 |
| 2026-05-31 | 放射性化合物 | Eckert & Ziegler Isotope Products | 美国 | $735 |
| 2026-05-31 | 放射性元素 | Eckert & Ziegler Isotope Products | 美国 | $2.2K |
| 2026-05-31 | 放射性化合物 | Eckert & Ziegler Isotope Products | 美国 | $735 |
| 2026-05-31 | 放射性化合物 | Eckert & Ziegler Isotope Products | 美国 | $1.4K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 辐射检测仪器 | GF INSTRUMENTS S R O | 捷克 | $1.8K |
| 2025-09-29 | 电离辐射检测仪 | MIRION TECHNOLOGIES (RADOS) OY | 芬兰 | $1.2K |
| 2025-03-21 | 辐射检测仪器 | GF Instruments s.r.o. | 捷克 | $1.7K |
| 2025-03-20 | 电离辐射检测仪 | MIRION TECHNOLOGIES (MGPI) SAS | 法国 | $16.1K |
| 2024-08-16 | 电离辐射检测仪 | SCIENTA ENVINET | 德国 | $8.8K |
| 2024-08-16 | 电离辐射检测仪 | SCIENTA ENVINET | 德国 | $3.1K |
| 2024-08-16 | 电离辐射检测仪 | SCIENTA ENVINET | 德国 | $8.8K |
| 2024-06-19 | 辐射检测仪器 | Thermo Fisher Scientific | 新加坡 | $3.9K |
| 2024-03-19 | 辐射检测仪器 | GF Instruments s.r.o. | 捷克 | $1.7K |
| 2024-01-09 | 电离辐射检测仪 | Mirion Technologies (Canberra), Inc. | 美国 | $4.6K |