Mechanical Engineering & Automation Control Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Cơ Khí Và Điều Khiển Tự Động
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$158.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102754246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73V46XA |
| 成立日期 | 2008-05-21 |
| 联系地址 | P304, C129 phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ ĐIỀU KHIỂN TỰ ĐỘNG |
| 企业英文名称 | MECHANICAL ENGINEERING AND AUTOMATION CONTROL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P304, C129 phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 042781170 |
| 邮箱 | Tult@mca.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $158.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $76.8K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $37.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| 791ff5647c543e794f13dd05f3997e1d | 7 | $36.9K | ||
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 其他铝制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $626 |
| 2025-02-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $627 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $77 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $66 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $578 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $66 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $577 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $77 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $65 |