Mechanical Engineering & Automation Control Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Cơ Khí Và Điều Khiển Tự Động

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$158.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.5K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $787 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $627 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $626 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $787 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $627 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $626 · 1 笔

工商档案

企业注册号0102754246
企查查编码QVN73V46XA
成立日期2008-05-21
联系地址P304, C129 phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ ĐIỀU KHIỂN TỰ ĐỘNG
企业英文名称MECHANICAL ENGINEERING AND AUTOMATION CONTROL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P304, C129 phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话042781170
邮箱Tult@mca.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
441299其他针叶木胶合板
392690其他塑料制品
730690其他钢铁管材
730799其他钢铁管件
842833皮带输送机
848210滚珠轴承
850140单相交流电机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$158.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南20$76.8K其他电子IC、印刷电路
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南7$37.0K通信设备零件、其他电子IC
791ff5647c543e794f13dd05f3997e1d7$36.9K
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南1$7.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-10其他铝制品FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$626
2025-02-27其他铝制品CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$627
2025-01-17其他钢铁制品FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$77
2025-01-17其他钢铁制品FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$66
2025-01-17其他钢铁制品FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$578
2025-01-17其他钢铁制品FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$66
2024-12-30其他钢铁制品CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$577
2024-12-30其他钢铁制品Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$65
2024-12-30其他钢铁制品CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$77
2024-12-30其他钢铁制品CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$65

相关企业 · 同类产品

Mechanical Engineering & Automation Control Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →