Lina Trading & Electrical Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT ĐIệN LINA
121
进口笔数
23
出口笔数
$760.7K
进口金额
$111.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-02
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107657422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FKAWE0 |
| 成立日期 | 2016-12-06 |
| 联系地址 | Tầng 3, Biệt thự B8, KĐT Trung Hòa Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT ĐIỆN LINA |
| 企业英文名称 | LINA TRADING AND ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Biệt thự B8, KĐT Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84947671381 |
| 邮箱 | huy.tran@linaelectric.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 78 | $243.9K |
| 意大利 | 50 | $195.2K |
| 中国 | 68 | $124.4K |
| 印度 | 49 | $96.9K |
| 匈牙利 | 31 | $37.4K |
| 泰国 | 10 | $28.9K |
| 波兰 | 19 | $11.3K |
| 土耳其 | 10 | $6.8K |
| 罗马尼亚 | 7 | $4.9K |
| 墨西哥 | 9 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 23 | $111.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Legrand (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $340.5K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Legrand SNC | 法国 | 44 | $195.4K | 电器装置零件、自动断路器 |
| Bticino S.p.A. | 意大利 | 17 | $181.2K | 其他塑料建材、电器装置零件 |
| Relco S.r.l. | 意大利 | 6 | $23.2K | LED灯具、静止变流器 |
| HDL Automation Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.9K | 电力控制板、静止变流器 |
| HDL Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 电力控制板、静止变流器 |
| Pulsar Engineering S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.3K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Legrand SNC | 新加坡 | 1 | $162 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Megawin | 中国 | 1 | $42 | 其他自动数据处理系统 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOJA Power Switchgear Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $111.9K | 电器装置零件、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | PULSAR ENGINEERING S R L | 意大利 | $1 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | PULSAR ENGINEERING S R L | 意大利 | $73 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | PULSAR ENGINEERING S R L | 意大利 | $84 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | PULSAR ENGINEERING S R L | 意大利 | $6 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | PULSAR ENGINEERING S R L | 意大利 | $953 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | PULSAR ENGINEERING S R L | 意大利 | $953 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | PULSAR ENGINEERING S R L | 意大利 | $73 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | PULSAR ENGINEERING S R L | 意大利 | $5 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | PULSAR ENGINEERING S R L | 中国 | $74 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | PULSAR ENGINEERING S R L | 意大利 | $1 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | NOJA POWER SWITCHGEAR PTY LTD | 澳大利亚 | $363 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | NOJA POWER SWITCHGEAR PTY LTD | 澳大利亚 | $501 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | NOJA POWER SWITCHGEAR PTY LTD | 澳大利亚 | $431 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | NOJA POWER SWITCHGEAR PTY LTD | 澳大利亚 | $500 |
| 2026-03-10 | 1000伏以下插头插座 | NOJA POWER SWITCHGEAR PTY LTD | 澳大利亚 | $537 |
| 2026-02-24 | 1000伏以下插头插座 | NOJA POWER SWITCHGEAR PTY LTD | 澳大利亚 | $457 |
| 2026-02-24 | 1000伏以下插头插座 | NOJA POWER SWITCHGEAR PTY LTD | 澳大利亚 | $770 |
| 2026-02-24 | 1000伏以下插头插座 | NOJA POWER SWITCHGEAR PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-02-24 | 1000伏以下插头插座 | NOJA POWER SWITCHGEAR PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2026-02-24 | 1000伏以下插头插座 | NOJA POWER SWITCHGEAR PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |