Lina Trading & Electrical Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT ĐIệN LINA

126
进口笔数
26
出口笔数
$799.6K
进口金额
$116.1K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-29
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.7K · 4 笔出口 $457 · 1 笔2024-01进口 $14.2K · 5 笔出口 $457 · 1 笔2024-02进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $415 · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-05进口 $5.7K · 3 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-06进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $950 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.8K · 3 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-10进口 $45.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.4K · 3 笔出口 $457 · 1 笔2024-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.8K · 2 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-06进口 $159 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.0K · 2 笔出口 $476 · 1 笔2025-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $30.6K · 3 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.6K · 4 笔出口 $809 · 1 笔2025-12进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $363 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $16.8K · 5 笔出口 $537 · 1 笔2026-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-05进口 $36.3K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.7K · 4 笔出口 $457 · 1 笔2024-01进口 $14.2K · 5 笔出口 $457 · 1 笔2024-02进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $415 · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-05进口 $5.7K · 3 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-06进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $950 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.8K · 3 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-10进口 $45.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.4K · 3 笔出口 $457 · 1 笔2024-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.8K · 2 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-06进口 $159 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.0K · 2 笔出口 $476 · 1 笔2025-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $30.6K · 3 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.6K · 4 笔出口 $809 · 1 笔2025-12进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $363 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $16.8K · 5 笔出口 $537 · 1 笔2026-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-05进口 $36.3K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107657422
企查查编码QVN0FKAWE0
成立日期2016-12-06
联系地址Tầng 3, Biệt thự B8, KĐT Trung Hòa Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT ĐIỆN LINA
企业英文名称LINA TRADING AND ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Biệt thự B8, KĐT Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+84947671381
邮箱huy.tran@linaelectric.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
853620自动断路器
853340可变电阻器
850440静止变流器
853710电力控制板
853530高压开关
853810电气装置零件
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
8536611000伏以下灯座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国81$260.3K
意大利53$211.6K
中国71$127.8K
印度50$97.2K
匈牙利32$38.7K
泰国11$29.5K
波兰19$11.3K
土耳其10$6.8K
罗马尼亚8$5.1K
墨西哥10$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚26$116.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Legrand (S) Pte. Ltd.新加坡47$359.2K1000伏以下插头插座、其他电气开关
Bticino S.p.A.意大利18$200.1K其他塑料建材、电器装置零件
Legrand SNC法国44$195.4K电器装置零件、自动断路器
Relco S.r.l.意大利6$23.2KLED灯具、静止变流器
HDL Automation Co., Ltd.俄罗斯8$18.1K电力控制板、静止变流器
Pulsar Engineering S.r.l.意大利1$3.3K电力控制板、自动数据处理机处理部件
LEGRAND SNC新加坡1$162其他塑料制品、电器装置零件
Megawin中国1$42其他自动数据处理系统

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOJA Power Switchgear Pty Ltd澳大利亚26$116.1K电器装置零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17电器装置零件Legrand (S) Pte. Ltd.法国$1.2K
2026-06-17电器装置零件Legrand (S) Pte. Ltd.意大利$61
2026-06-09通信设备HDL Automation Co., Ltd.中国$344
2026-06-09通信设备HDL Automation Co., Ltd.中国$87
2026-06-0960伏以下继电器HDL Automation Co., Ltd.中国$73
2026-06-0960伏以下继电器HDL Automation Co., Ltd.中国$95
2026-06-09其他通信设备HDL Automation Co., Ltd.中国$50
2026-06-09静止变流器HDL Automation Co., Ltd.中国$90
2026-06-09通信设备HDL Automation Co., Ltd.中国$91
2026-06-09带接头绝缘电线HDL Automation Co., Ltd.中国$4

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-291000伏以下插头插座NOJA Power Switchgear Pty Ltd澳大利亚$770
2026-06-121000伏以下插头插座NOJA Power Switchgear Pty Ltd澳大利亚$947
2026-06-121000伏以下插头插座NOJA Power Switchgear Pty Ltd澳大利亚$770
2026-05-211000伏以下插头插座NOJA Power Switchgear Pty Ltd澳大利亚$1.7K
2026-04-021000伏以下插头插座NOJA Power Switchgear Pty Ltd澳大利亚$363
2026-04-021000伏以下插头插座NOJA Power Switchgear Pty Ltd澳大利亚$501
2026-04-021000伏以下插头插座NOJA Power Switchgear Pty Ltd澳大利亚$431
2026-04-021000伏以下插头插座NOJA Power Switchgear Pty Ltd澳大利亚$500
2026-03-101000伏以下插头插座NOJA Power Switchgear Pty Ltd澳大利亚$537
2026-02-241000伏以下插头插座NOJA Power Switchgear Pty Ltd澳大利亚$457

相关企业 · 同类产品

Lina Trading & Electrical Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →