VIET THAI ENGINEERING CONSULTANCY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Kỹ THUậT VIệT THáI
2
进口笔数
0
出口笔数
$33.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102043820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7P0GAA |
| 成立日期 | 2006-09-08 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà 25T2, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT VIỆT THÁI |
| 企业英文名称 | VIET THAI ENGINEERING CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà 25T2, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985398865 |
| 邮箱 | info@viethai-engineering.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $29.2K |
| 丹麦 | 1 | $2.9K |
| 加拿大 | 1 | $832 |
| 墨西哥 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 2 | $33.0K | 其他塑料制品、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-14 | 水净化机械 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $8.5K |
| 2023-01-14 | 静止变流器 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 丹麦 | $1.6K |
| 2023-01-14 | 静止变流器 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2023-01-14 | 其他自动控制仪 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $868 |
| 2023-01-14 | 其他泵和提升机 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2023-01-14 | 其他泵和提升机 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $834 |
| 2023-01-14 | 变压器零件 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 丹麦 | $1.3K |
| 2023-01-14 | 减压阀 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $622 |
| 2023-01-14 | 其他泵和提升机 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $9.9K |
| 2023-01-14 | 水净化机械 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $2.2K |