Black Pearl Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BLACK PEARL VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$347.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201744231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JC3P78 |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | Số 903 Tôn Đức Thắng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLACK PEARL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BLACK PEARL VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 903 Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +842253974719 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $343.6K |
| 中国台湾 | 2 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Changhui Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $143.2K | 其他食品制剂 |
| Fooding Group Ltd. | 中国 | 7 | $120.8K | 其他纯糖、天然聚合物 |
| Dongguan Zeeway Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 带温控售货机、其他功能机器 |
| Kunshan Supin Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 茶提取物及制品、其他食品制剂 |
| Foshan Chenchuangrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他食品制剂、3公斤内红茶 |
| Quanmihu Food (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他加工水果、高糖度葡萄汁 |
| Xiamen X Rich Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 灌装封口机、电热水器 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| DASIN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.2K | 食品加工机械、饮料压榨机 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 其他食品制剂 | JIANGXI CHANGHUI FOOD CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2025-08-05 | 塑料餐具 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-07-09 | 3公斤内绿茶 | KUNSHAN SUPIN FOODS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-13 | 其他功能机器 | DONGGUAN ZEEWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-06-13 | 其他功能机器 | DONGGUAN ZEEWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-06-11 | 其他食品制剂 | JIANGXI CHANGHUI FOOD CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2025-05-28 | 其他食品制剂 | QUANMIHU FOOD (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-28 | 高糖度葡萄汁 | QUANMIHU FOOD (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-20 | 3公斤内红茶 | FOSHAN CHENCHUANGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-05-20 | 其他食品制剂 | FOSHAN CHENCHUANGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |