Nha Trang Tho Khang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thọ Khang Nha Trang
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$25.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201484365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVBE3C2 |
| 成立日期 | 2012-05-23 |
| 联系地址 | Đường số 6 Tổ 11 Hòa Trung, Phường Vĩnh Hoà, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỌ KHANG NHA TRANG |
| 企业英文名称 | NHA TRANG THO KHANG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6 Tổ 11 Hòa Trung, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84918259566 |
| 邮箱 | thophat.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.8K |
| 越南 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenchuan Import & Export (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他食品制剂、人造纤维无纺布 |
| Jizhixing International Trade Industrial | 越南 | 1 | $9.3K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | SHENCHUAN IMPORT & EXPORT (SHANDONG) CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | SHENCHUAN IMPORT & EXPORT (SHANDONG) CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | SHENCHUAN IMPORT & EXPORT (SHANDONG) CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | SHENCHUAN IMPORT & EXPORT (SHANDONG) CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | SHENCHUAN IMPORT & EXPORT (SHANDONG) CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | SHENCHUAN IMPORT & EXPORT (SHANDONG) CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE JIZHIXING INTERNATIONAL TRADE INDUSTRIAL | 越南 | $9.3K |