IVIS Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 双筒望远镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN IVIS
11
进口笔数
0
出口笔数
$83.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601560589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GMMK1P |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Số 5, Tổ 1, Phường Thịnh Đán, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN IVIS |
| 企业英文名称 | IVIS INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Tổ 1, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84912108011 |
| 邮箱 | info@ivis.vn |
| 官网 | ivis.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 900580 | 光学望远镜 |
| 900590 | 光学望远镜及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $83.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Ningbo Weipai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 光学望远镜、光学望远镜及零件 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 双筒望远镜 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-06-30 | 光学望远镜 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $442 |
| 2026-06-30 | 光学望远镜 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-30 | 双筒望远镜 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 双筒望远镜 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-15 | 双筒望远镜 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-06-15 | 光学望远镜 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $442 |
| 2026-06-15 | 双筒望远镜 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-06-15 | 光学望远镜 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $402 |
| 2026-06-15 | 光学望远镜 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $885 |