CTK Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CTK VIệT NAM

0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$60.1K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $417 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $417 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108466438
企查查编码QVN7U79U8F
成立日期2018-10-11
联系地址Tầng 2, Số 21 TT6.2 khu đô thị Ao Sào, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CTK VIỆT NAM
企业英文名称CTK VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Số 21 TT6.2 khu đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84973288468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
732690其他钢铁制品
392010乙烯聚合物塑料
392062PET塑料片材
820559其他手工工具
841451125W以下风扇

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$60.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamashin Vietnam Co., Ltd.越南38$60.1K其他钢铁制品、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-21乙烯聚合物塑料YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$333
2026-04-21PET塑料片材YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$459
2026-04-21其他纸制品YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$765
2026-03-18PET塑料片材YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$460
2026-03-18乙烯聚合物塑料YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$334
2026-03-18其他纸制品YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$767
2026-03-18其他钢铁制品YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$10
2026-02-25其他纸制品YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$776
2026-02-25乙烯聚合物塑料YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$337

相关企业 · 同类产品

CTK Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →