CTK Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CTK VIệT NAM
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$60.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108466438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U79U8F |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 21 TT6.2 khu đô thị Ao Sào, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CTK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CTK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 21 TT6.2 khu đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84973288468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $60.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $60.1K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-03-18 | PET塑料片材 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-03-18 | 乙烯聚合物塑料 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2026-03-18 | 其他纸制品 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-02-25 | 其他纸制品 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2026-02-25 | 乙烯聚合物塑料 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |