Huaming Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 工业陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUAMING TECHNOLOGY
61
进口笔数
13
出口笔数
$535.9K
进口金额
$36.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-08-27
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400977918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE130RP2 |
| 成立日期 | 2023-11-10 |
| 联系地址 | Số 9, Ngách 58, Đường Đông Thành, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUAMING TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | HUAMING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngách 58, Đường Đông Thành, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977478786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $535.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $36.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Zhengtong Abrasive Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $186.1K | 工业陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
| Henan Sicheng Abrasives Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $141.4K | 铬矿砂、氧化铝 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $81.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Huaen (Qihe) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $56.5K | 人造蜡、生铁颗粒 |
| Qingdao Zhuimengxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.2K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Zhengzhou Jinso Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.1K | 1毫米玻璃微球、氧化铝 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 氧化铝 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 人造蜡 | HUAEN (QIHE) NEWMATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 人造蜡 | HUAEN (QIHE) NEWMATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 人造蜡 | HUAEN (QIHE) NEWMATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 人造蜡 | HUAEN (QIHE) NEWMATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 人造蜡 | HUAEN (QIHE) NEWMATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 人造蜡 | HUAEN (QIHE) NEWMATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-23 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU JINSO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-10 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-10 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-02-10 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 油漆溶剂 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $360 |
| 2025-08-25 | 氧化铝 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $395 |
| 2025-07-24 | 氧化铝 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $595 |
| 2025-06-23 | 氧化铝 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $598 |
| 2025-05-31 | 油漆溶剂 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $792 |
| 2025-04-23 | 氧化铝 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $804 |
| 2024-12-26 | 氧化铝 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $4.2K |
| 2024-11-29 | 氧化铝 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-30 | 聚合物基油漆 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-09-27 | 氧化铝 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $4.1K |