Ha Linh Chi General Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ TổNG HợP Hà LINH CHI
1
进口笔数
8
出口笔数
$8.8K
进口金额
$31.5K
出口金额
2023-06-02
最近进口
2026-06-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901863326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVWF92B |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Khối 11, Phường Quỳnh Xuân, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TỔNG HỢP HÀ LINH CHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 24, Đường Nguyễn Viết Phú, Khối Quang Trung, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913474493 |
| 邮箱 | hohalinhchi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $31.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COECCO Mining Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $8.8K | 石膏 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $31.5K | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 石膏 | COECCO Mining Co., Ltd. | 老挝 | $8.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 非白波特兰水泥 | COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | $2.9K |
| 2026-06-10 | 非白波特兰水泥 | COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | $4.6K |
| 2026-06-06 | 非白波特兰水泥 | COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | $4.6K |
| 2026-05-10 | 非白波特兰水泥 | COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |
| 2026-05-09 | 非白波特兰水泥 | COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | $4.8K |
| 2026-03-25 | 非白波特兰水泥 | COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |
| 2026-03-22 | 非白波特兰水泥 | COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | $5.2K |
| 2026-01-09 | 非白波特兰水泥 | COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | $4.7K |