HUNG PHAT TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Hưng Phát
7
进口笔数
0
出口笔数
$682.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105869206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AJAB36 |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | Số 108 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Toà nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Giới thiệu việc làm cho người lao động; Cung ứng và tuyển lao động theo yêu cầu của người sử dụng lao động (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài); Tư vấn chuyển giao công nghệ; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842462938456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $682.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | 3 | $644.0K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| HUZHOU OTSTEC ELEVATOR CO., LTD. | 中国 | 1 | $23.8K | 升降机、钢铁门窗 |
| JINAN TUHE HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 升降机、其他升降机械 |
| JINAN TUHE HEAVY INDUSTRY MACHINERY., LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 升降机 |
| FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 升降机 | JINAN TUHE HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-03-27 | 升降机 | JINAN TUHE HEAVY INDUSTRY MACHINERY., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-30 | 75千伏安以下柴油发电机组 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-11-24 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $83.0K |
| 2023-10-31 | 大功率柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $268.5K |
| 2023-01-10 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $292.5K |
| 2023-01-06 | 升降机 | HUZHOU OTSTEC ELEVATOR CO., LTD. | 中国 | $10.5K |
| 2023-01-06 | 升降机 | HUZHOU OTSTEC ELEVATOR CO., LTD. | 中国 | $13.3K |