Truong Tho Pharmaceutical & Cosmetics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Mỹ PHầM TRườNG THọ
20
进口笔数
0
出口笔数
$288.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106351745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS78KXY |
| 成立日期 | 2013-11-01 |
| 联系地址 | Số 157, ngõ 22, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG THỌ |
| 企业英文名称 | TRUONG THO PHARMACEUTICAL COSMETICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 157, ngõ 22, đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439934181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 330129 | 其他精油 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $210.7K |
| 中国 | 13 | $77.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SURABAYA INDAH PERMAI | 印度尼西亚 | 7 | $210.7K | 精油及浓缩物、其他零售药品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $54.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Meiruda Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $521 | 其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 工业用芳香物质 | PT SURABAYA INDAH PERMAI | 印度尼西亚 | $40.0K |
| 2024-10-25 | 塑料容器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-17 | 塑料容器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-17 | 塑料容器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-08-02 | 塑料容器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-08-02 | 塑料容器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-07 | 其他塑料包装制品 | Guangzhou Meiruda Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $521 |
| 2024-01-23 | 工业用芳香物质 | PT SURABAYA INDAH PERMAI | 印度尼西亚 | $40.0K |
| 2023-12-27 | 塑料容器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-26 | 工业用芳香物质 | PT SURABAYA INDAH PERMAI | 印度尼西亚 | $40.0K |