CMD Medical Equipment & Supplies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Và TRANG THIếT Bị Y Tế CMD
33
进口笔数
0
出口笔数
$154.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108370165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD8WPM3 |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | Tầng 11 tòa nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD |
| 企业英文名称 | CMD MEDICAL EQUIPMENT AND SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11 tòa nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +842471094666 |
| 传真 | 02432002609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $138.3K |
| 德国 | 4 | $14.9K |
| 比利时 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindgoal (Zhuji) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.9K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Shangxian Minimal Invasive Inc. | 中国 | 7 | $31.5K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Mindgoal (Zhuji) Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.0K | 其他医疗器具、扫帚刷子 |
| Axcent Medical GmbH | 德国 | 4 | $14.9K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Zhuji Pengtian Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Beijing ZKSK Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Gold Gulf International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Guangzhou Kapha Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Cypress Diagnostics | 比利时 | 2 | $1.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shandong Chenhong Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 医用家具、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他医疗器具 | MINDGOAL (ZHUJI) TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 其他医疗器具 | MINDGOAL (ZHUJI) TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 扫帚刷子 | MINDGOAL (ZHUJI) TRADING CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-24 | 其他医疗器具 | MINDGOAL (ZHUJI) TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-24 | 其他医疗器具 | MINDGOAL (ZHUJI) TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 其他医疗器具 | MINDGOAL (ZHUJI) TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 扫帚刷子 | MINDGOAL (ZHUJI) TRADING CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-24 | 其他医疗器具 | MINDGOAL (ZHUJI) TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-24 | 其他医疗器具 | MINDGOAL (ZHUJI) TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 其他医疗器具 | MINDGOAL (ZHUJI) TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |