Van Ly Shoes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIàY VạN Lý
4
进口笔数
4
出口笔数
$70.1K
进口金额
$134.1K
出口金额
2023-11-07
最近进口
2023-11-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901099675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7WP8ES |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Quang Yên (tại nhà Ông Đỗ Xuân Anh), Xã Nhật Quang, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÀY VẠN LÝ |
| 企业英文名称 | VAN LY SHOES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quang Yên (tại nhà Ông Đỗ Xuân Anh), Xã Tiên Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84855909892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $70.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $134.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Zhan Jiu Shoe Co., Ltd. | 越南 | 4 | $70.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Hi Shoes Co., Ltd. | 越南 | 4 | $134.1K | 其他制冷设备、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 工业自动缝纫机 | HONG KONG ZHAN JIU SHOE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-11-07 | 其他焊接机 | HONG KONG ZHAN JIU SHOE CO LTD | 中国 | $367 |
| 2023-11-07 | 其他橡塑机械 | HONG KONG ZHAN JIU SHOE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-11-07 | 非注塑模具 | HONG KONG ZHAN JIU SHOE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-07 | 皮革加工机械 | HONG KONG ZHAN JIU SHOE CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2023-11-07 | 非注塑模具 | HONG KONG ZHAN JIU SHOE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-07 | 非农用喷雾器具 | HONG KONG ZHAN JIU SHOE CO LTD | 中国 | $978 |
| 2023-11-07 | 非注塑模具 | HONG KONG ZHAN JIU SHOE CO LTD | 中国 | $552 |
| 2023-11-07 | 非注塑模具 | HONG KONG ZHAN JIU SHOE CO LTD | 中国 | $368 |
| 2023-11-07 | 工业自动缝纫机 | HONG KONG ZHAN JIU SHOE CO LTD | 中国 | $16.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 其他制冷设备 | HONG HI SHOES CO LTD VN | 越南 | $3.0K |
| 2023-11-03 | 皮带输送机 | HONG HI SHOES CO LTD VN | 越南 | $1.5K |
| 2023-11-03 | 其他制冷设备 | HONG HI SHOES CO LTD VN | 越南 | $3.0K |
| 2023-11-03 | 皮带输送机 | HONG HI SHOES CO LTD VN | 越南 | $1.5K |
| 2023-11-03 | 皮带输送机 | HONG HI SHOES CO LTD VN | 越南 | $1.2K |
| 2023-11-03 | 其他家用电动热器 | HONG HI SHOES CO LTD VN | 越南 | $1.6K |
| 2023-11-03 | 其他制冷设备 | HONG HI SHOES CO LTD VN | 越南 | $3.0K |
| 2023-11-03 | 皮带输送机 | HONG HI SHOES CO LTD VN | 越南 | $6.2K |
| 2023-11-03 | 其他制冷设备 | HONG HI SHOES CO LTD VN | 越南 | $3.0K |
| 2023-11-03 | 其他风扇 | HONG HI SHOES CO LTD VN | 越南 | $100 |