Tri Viet Technology Corporation
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 重未涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ Tri Việt
- 邮箱4
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$218.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101773983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4CQ24G |
| 成立日期 | 2005-08-26 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 98/1, phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRI VIỆT |
| 企业英文名称 | tri viet technology corporation |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 98/1, phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84912174825 |
| 邮箱 | tritechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480593 | 重未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 18 | $119.1K |
| 柬埔寨 | 4 | $99.8K |
| 泰国 | 1 | $49 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAOSTEEL CAN MAKING (MALAYSIA) SDN. | 马来西亚 | 18 | $119.1K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Baosteel Can Making (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $99.8K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Asia Can Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $49 | 重未涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 重未涂布纸 | BAOSTEEL CAN MAKING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $23.8K |
| 2026-03-24 | 重未涂布纸 | BAOSTEEL CAN MAKING (MALAYSIA) SDN. | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-02-26 | 重未涂布纸 | BAOSTEEL CAN MAKING (MALAYSIA) SDN. | 马来西亚 | $5.3K |
| 2026-02-11 | 重未涂布纸 | BAOSTEEL CAN MAKING (MALAYSIA) SDN. | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-02-07 | 重未涂布纸 | BAOSTEEL CAN MAKING (MALAYSIA) SDN. | 马来西亚 | $5.4K |
| 2026-01-24 | 重未涂布纸 | BAOSTEEL CAN MAKING (MALAYSIA) SDN. | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-01-12 | 重未涂布纸 | BAOSTEEL CAN MAKING (MALAYSIA) SDN. | 马来西亚 | $5.4K |
| 2025-12-19 | 重未涂布纸 | BAOSTEEL CAN MAKING (MALAYSIA) SDN. | 马来西亚 | $5.2K |
| 2025-08-14 | 重未涂布纸 | BAOSTEEL CAN MAKING (MALAYSIA) SDN. | 马来西亚 | $12.7K |
| 2025-07-24 | 重未涂布纸 | BAOSTEEL CAN MAKING (MALAYSIA) SDN. | 马来西亚 | $12.6K |