P&R Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH P&R TECH
2
进口笔数
124
出口笔数
$5.3K
进口金额
$390.1K
出口金额
2023-07-21
最近进口
2025-12-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301100770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR3JRCV |
| 成立日期 | 2019-08-22 |
| 联系地址 | Số 64, Đường Lạc Long Quân, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH P&R TECH |
| 企业英文名称 | P&R TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, phòng 302, số 32LK5, đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02222221598 |
| 邮箱 | prtech2208@gmail.com |
| 传真 | 02222221599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $390.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $187.5K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $97.9K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $44.0K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $39.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $20.9K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 气体过滤机械 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2023-07-20 | 气体过滤机械 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 电力控制板 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $782 |
| 2025-12-27 | 气体过滤机械 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-27 | 自粘塑料卷 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-12-27 | 电力控制板 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $782 |
| 2025-12-25 | 自粘塑料卷 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2025-12-25 | 气体过滤机械 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2025-08-25 | 其他风扇 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-08-25 | 泵及压缩机零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $460 |