Phuc Thanh Precision Machinery & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC Và THIếT Bị CHíNH XáC PHúC THàNH

4
进口笔数
3
出口笔数
$82.0K
进口金额
$17.6K
出口金额
2024-05-17
最近进口
2023-07-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.9K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301212322
企查查编码QVNEGATP7D
成立日期2022-06-13
联系地址Phố Phan Đình Phùng, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SOLAR NAM PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Phan Đình Phùng, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话+84966014988
邮箱phucthanhvn88@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
853710电力控制板
400821硫化橡胶板片
730799其他钢铁管件
732020钢铁弹簧
741980其他铜制品
841231气动直线发动机
841410真空泵

出口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
401699其他硫化橡胶制品
820810金属加工机刀
841410真空泵
851590焊接机零件
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$82.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$17.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$75.2K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd.中国1$6.8K煤焦炭、铸铁管材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$14.1K光伏组件、其他塑料制品
Thornova Solar Vietnam Co., Ltd.越南1$3.5K钢化安全玻璃、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-17其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$75
2024-05-17其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$300
2024-05-17其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$1.1K
2024-05-17其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$360
2024-05-17传动轴及曲柄Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd.中国$800
2024-05-17其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$584
2024-05-17其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$292
2024-05-17其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$600
2024-05-17其他钢铁制品Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd.中国$2.8K
2023-11-21其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-21其他光学测量仪Thornova Solar Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2023-03-28金属加工机刀CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM越南$1.3K
2023-01-17其他塑料管材Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南$804
2023-01-17焊接机零件Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K
2023-01-17焊接机零件Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2023-01-17真空泵CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM越南$3.4K
2023-01-17其他硫化橡胶制品Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南$139

相关企业 · 同类产品

Phuc Thanh Precision Machinery & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →