Phuc Thanh Precision Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC Và THIếT Bị CHíNH XáC PHúC THàNH
4
进口笔数
3
出口笔数
$82.0K
进口金额
$17.6K
出口金额
2024-05-17
最近进口
2023-07-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301212322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGATP7D |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | Phố Phan Đình Phùng, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOLAR NAM PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Phan Đình Phùng, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84966014988 |
| 邮箱 | phucthanhvn88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841410 | 真空泵 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $82.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.2K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 煤焦炭、铸铁管材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 光伏组件、其他塑料制品 |
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 钢化安全玻璃、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2024-05-17 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-17 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2024-05-17 | 传动轴及曲柄 | Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $584 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $292 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-21 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 其他光学测量仪 | Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2023-03-28 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2023-01-17 | 其他塑料管材 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $804 |
| 2023-01-17 | 焊接机零件 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2023-01-17 | 焊接机零件 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2023-01-17 | 真空泵 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2023-01-17 | 其他硫化橡胶制品 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $139 |