Fresh Straws Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FRESH STRAWS VIệT NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$22.3K
进口金额
$12.6K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2026-01-02
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316828167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36DQYTK |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | 743 Hồng Bàng, Phường 06, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FRESH STRAWS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FRESH STRAWS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 743 Hồng Bàng, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837505702 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.5K |
| 加拿大 | 1 | $846 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $12.6K |
| 美国 | 1 | $21 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fresh Straw LLC | 美国 | 1 | $21.5K | 非数控金属冲孔机 |
| Vention | 加拿大 | 1 | $846 | 功能机器零件、铝合金型材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henlong Oriental Gift & Foods Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.6K | 其他鲜果、糖渍植物制品 |
| TONY LY | 美国 | 1 | $21 | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 非数控金属冲孔机 | FRESH STRAW LLC | 越南 | $21.5K |
| 2023-02-20 | 37.5瓦以下电机 | VENTION | 加拿大 | $846 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 其他加工水果 | TONY LY | 美国 | $2 |
| 2026-01-02 | 糖渍植物制品 | TONY LY | 美国 | $2 |
| 2026-01-02 | 糖渍植物制品 | TONY LY | 美国 | $3 |
| 2026-01-02 | 糖渍植物制品 | TONY LY | 美国 | $2 |
| 2026-01-02 | 其他加工水果 | TONY LY | 美国 | $2 |
| 2026-01-02 | 糖渍植物制品 | TONY LY | 美国 | $2 |
| 2026-01-02 | 糖渍植物制品 | TONY LY | 美国 | $2 |
| 2026-01-02 | 糖渍植物制品 | TONY LY | 美国 | $2 |
| 2026-01-02 | 糖渍植物制品 | TONY LY | 美国 | $2 |
| 2026-01-02 | 糖渍植物制品 | TONY LY | 美国 | $3 |