MA LUC CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$15.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314046358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1VXNK0 |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | 3A Hẻm số 7, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MÃ LỰC |
| 企业英文名称 | MA LUC PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3A Hẻm số 7, Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84933538076 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harvest Bakery Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $15.5K | 其他食品制剂、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他食品制剂 | Harvest Bakery Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-01-21 | 其他食品制剂 | Harvest Bakery Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.9K |
| 2025-11-20 | 其他食品制剂 | Harvest Bakery Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-11-20 | 其他食品制剂 | Harvest Bakery Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | Harvest Bakery Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | Harvest Bakery Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $109 |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | Harvest Bakery Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $133 |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | Harvest Bakery Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |