CEO House VN Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CEO HOUSE VN
9
进口笔数
0
出口笔数
$40.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318150543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCVN14W |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | 340/2A Đường Long Phước, Khu phố Long Thuận, Phường Long Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CEO HOUSE VN |
| 企业英文名称 | CEO HOUSE VN TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 340/2A Đường Long Phước, Khu phố Long Thuận, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 0354882125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $40.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huigusen Live Household Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 塑料家用制品、固定刀片刀 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.2K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 搪钢家用器具 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $113 |
| 2025-09-11 | 其他纺织铺地制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $205 |
| 2025-09-11 | 其他纺织铺地制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-09-11 | 其他纺织铺地制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $205 |
| 2025-09-11 | 不锈钢家用制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-09-11 | 钢丝绒擦洗用品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $202 |
| 2025-09-11 | 其他纺织铺地制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-11 | 不锈钢家用制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $99 |
| 2025-09-11 | 不锈钢家用制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-09-11 | 其他纺织铺地制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $38 |