Winsun Power Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 60伏以下继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VạN THịNH
- 邮箱1
6
进口笔数
0
出口笔数
$61.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312285463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89G6QEQ |
| 成立日期 | 2013-05-20 |
| 联系地址 | 580-582 Đường số 7, Khu phố 9, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WINSUN POWER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84908954788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854800 | 电器零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $61.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANV ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 6 | $61.0K | 60伏以下继电器、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 高压继电器 | ANV ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $155 |
| 2026-02-24 | 高压继电器 | ANV ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $167 |
| 2026-02-24 | 其他电路开关装置 | ANV ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $80 |
| 2026-02-24 | 高压继电器 | ANV ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $570 |
| 2026-02-24 | 其他电路开关装置 | ANV ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $80 |
| 2026-02-24 | 高压继电器 | ANV ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $57 |
| 2026-02-24 | 高压继电器 | ANV ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 高压继电器 | ANV ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2026-02-24 | 高压继电器 | ANV ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $465 |
| 2026-02-24 | 60伏以下继电器 | ANV ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $286 |