Mekong Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHO VậN MEKONG
13
进口笔数
3
出口笔数
$973.5K
进口金额
$132.8K
出口金额
2024-07-26
最近进口
2026-02-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600247533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0S7VWU |
| 成立日期 | 1994-11-18 |
| 联系地址 | Số 1A, đường D3, KP Bình Dương, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHO VẬN MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A, đường D3, khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842513833860 |
| 邮箱 | info@mekong-logistics.com |
| 官网 | www.mekong-logistics.com |
| 传真 | 02513833896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $973.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $92.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $39.5K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | 13 | $973.5K | 变压器零件、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLAR VALLEY SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $92.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| PT Quantum Solar Gorontalo | 印度尼西亚 | 1 | $39.5K | 静止变流器 |
| Hobonichi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 其他电路开关装置 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-07-26 | 带接头绝缘电线 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-07-26 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-26 | 带接头绝缘电线 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-26 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-07-26 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2024-07-26 | 其他风扇 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2024-07-26 | 带接头绝缘电线 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2024-07-26 | 其他铝制品 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 静止变流器 | SOLAR VALLEY SDN. BHD. | 马来西亚 | $92.0K |
| 2024-06-07 | 静止变流器 | PT QUANTUM SOLAR GORONTALO | 印度尼西亚 | $39.5K |
| 2023-03-02 | 塑料包装箱 | Hobonichi Co., Ltd. | 日本 | $556 |
| 2023-03-02 | 塑料包装箱 | HOBONICHI CO.,LTD | 日本 | $404 |
| 2023-03-02 | 塑料包装箱 | Hobonichi Co., Ltd. | 日本 | $343 |