New Product Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 高铝耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT DịCH Vụ NAM PHONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$76.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108097477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8TYV5H |
| 成立日期 | 2017-12-15 |
| 联系地址 | Số 24, ngách 33/6 Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DỊCH VỤ NAM PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngõ Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0913568253 |
| 邮箱 | npd2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $69.7K |
| 中国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M-Kube Enterprise Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $69.7K | 其他实验室玻璃器皿、高铝耐火陶瓷 |
| FanAn Supply Chain (Shuyang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 长毛绒针织布、人造纤维绒布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 高铝耐火陶瓷 | M-KUBE ENTERPRISE PTY LTD | 澳大利亚 | $10.5K |
| 2025-09-03 | 高铝耐火陶瓷 | M-KUBE ENTERPRISE PTY LTD | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2025-09-03 | 高铝耐火陶瓷 | M-KUBE ENTERPRISE PTY LTD | 澳大利亚 | $12.2K |
| 2025-03-03 | 电力控制板 | FANAN SUPPLY CHAIN (SHUYANG) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-03-03 | 衡器零件 | FANAN SUPPLY CHAIN (SHUYANG) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-12 | 高铝耐火陶瓷 | M-KUBE ENTERPRISE PTY LTD | 澳大利亚 | $8.7K |
| 2024-12-12 | 高铝耐火陶瓷 | M-KUBE ENTERPRISE PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2024-10-14 | 其他耐火陶瓷 | M-KUBE ENTERPRISE PTY LTD | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2024-10-14 | 其他耐火陶瓷 | M-KUBE ENTERPRISE PTY LTD | 澳大利亚 | $14.3K |