HA NOI INDUSTRIAL CONSTRUCTION & LIFTING EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị NâNG Hạ Và XâY LắP CôNG NGHIệP Hà NộI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$44.7K
出口金额
—
最近进口
2024-01-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107806000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR565A0 |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | N07-25 ô N0-7, 10, ngõ 24 đường Lý Sơn, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NÂNG HẠ VÀ XÂY LẮP CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI INDUSTRIAL CONSTRUCTION AND LIFTING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0462927517 |
| 邮箱 | hai.cautruc@gmail.com |
| 官网 | kgcranes.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $44.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | 2 | $44.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 其他钢铁结构体 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-01-22 | 热轧合金钢板 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-01-22 | 其他钢铁结构体 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2024-01-22 | 其他钢铁结构体 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-01-22 | 热轧合金钢板 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $133 |
| 2024-01-05 | 其他钢铁结构体 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2024-01-05 | 其他钢铁结构体 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-01-05 | 热轧合金钢板 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $133 |
| 2024-01-05 | 热轧合金钢板 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-01-05 | 其他钢铁结构体 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $4.3K |