Team Unison Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEAM UNISON
15
进口笔数
0
出口笔数
$510.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314550484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN9HEMK |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEAM UNISON |
| 企业英文名称 | TEAM UNISON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02873022888 |
| 邮箱 | locho@hokkaido.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $510.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SECRET RECIPE MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $467.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| GOURMET INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $42.8K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 甜饼干 | SECRET RECIPE MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $6.6K |
| 2026-01-27 | 甜饼干 | SECRET RECIPE MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-01-27 | 甜饼干 | SECRET RECIPE MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-01-27 | 甜饼干 | SECRET RECIPE MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 甜饼干 | SECRET RECIPE MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $6.6K |
| 2026-01-13 | 甜饼干 | SECRET RECIPE MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-01-13 | 甜饼干 | SECRET RECIPE MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 甜饼干 | SECRET RECIPE MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-10-17 | 甜饼干 | SECRET RECIPE MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2025-10-17 | 甜饼干 | SECRET RECIPE MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $10 |