AMC + S Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AMC S
18
进口笔数
0
出口笔数
$134.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107841911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1222PQ |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Anh Minh, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC + S |
| 企业英文名称 | AMC + S TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Anh Minh, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84947126789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854151 | 光敏半导体器件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $112.1K |
| 菲律宾 | 1 | $16.8K |
| 中国台湾 | 2 | $3.3K |
| 墨西哥 | 1 | $971 |
| 马来西亚 | 1 | $761 |
| 日本 | 5 | $498 |
| 泰国 | 1 | $137 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chips Pulse Industry Ltd. | 中国 | 13 | $103.0K | 其他电感器、非LED二极管 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $20.4K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| EASTWEST TECH LTD. | 中国香港 | 1 | $10.1K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| Sunlord Electronics Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $686 | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $349 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Rebound Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15 | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 静止变流器 | CHIPS PULSE INDUSTRY LTD | 中国 | $176 |
| 2026-01-22 | 铝电解电容 | CHIPS PULSE INDUSTRY LTD | 中国 | $267 |
| 2026-01-22 | 其他电感器 | CHIPS PULSE INDUSTRY LTD | 中国 | $157 |
| 2026-01-22 | 非LED二极管 | CHIPS PULSE INDUSTRY LTD | 中国 | $56 |
| 2026-01-22 | 20W以下固定电阻器 | CHIPS PULSE INDUSTRY LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-22 | 20W以下固定电阻器 | CHIPS PULSE INDUSTRY LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-22 | 其他电感器 | CHIPS PULSE INDUSTRY LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-22 | 20W以下固定电阻器 | CHIPS PULSE INDUSTRY LTD | 中国 | $18 |
| 2026-01-22 | 光敏半导体器件 | CHIPS PULSE INDUSTRY LTD | 中国 | $218 |
| 2026-01-22 | 多层陶瓷电容 | CHIPS PULSE INDUSTRY LTD | 中国 | $31 |