HMC Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 凡士林
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HMC
94
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312066045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB031DC |
| 成立日期 | 2012-11-27 |
| 联系地址 | 225/13/16 Võ Thành Trang, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HMC |
| 企业英文名称 | HMC PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225/13/16 Võ Thành Trang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84903837911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271210 | 凡士林 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 291823 | 其他水杨酸酯 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382312 | 工业脂肪酸 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 152190 | 其他非植物蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $572.4K |
| 中国 | 32 | $434.8K |
| 新西兰 | 12 | $389.9K |
| 马来西亚 | 20 | $193.3K |
| 德国 | 4 | $36.4K |
| 阿联酋 | 1 | $29.5K |
| 泰国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PANAMA PETROCHEM LIMITED | 印度 | 23 | $572.4K | 非轻质石油、凡士林 |
| DMG Nexus Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $225.3K | 凡士林、碳制品 |
| Dexterous Management Group Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $164.6K | 凡士林、石油沥青 |
| Develing Trade B.V. | 马来西亚 | 9 | $129.2K | 工业脂肪酸、其他羧酸衍生物 |
| H&R China (Fushun) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $119.5K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Jiangsu Puyuan Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $88.7K | 水杨酸及盐、其他水杨酸酯 |
| H&R Wax Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $64.0K | 含油石蜡、其他化学制剂 |
| Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 其他丙烯酸聚合物、工业清洁制剂 |
| Tudapetrol Mineralöl-Erzeugnisse Nils Hansen GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $36.4K | 凡士林、非轻质石油 |
| Guangdong Cardlo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.3K | 棕榈/硬脂酸、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | TINCI (HK) LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-14 | 含油石蜡 | H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | TINCI (HK) LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | TINCI (HK) LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-14 | 含油石蜡 | H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | TINCI (HK) LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-08 | 凡士林 | PANAMA PETROCHEM LIMITED | 印度 | $18.0K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | PANAMA PETROCHEM LIMITED | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 凡士林 | PANAMA PETROCHEM LIMITED | 印度 | $24.0K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | PANAMA PETROCHEM LIMITED | 印度 | $4.4K |