Laser An Hung Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LASER AN HưNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$42.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109619253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SY7XQY |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | Số nhà 48, Ngõ 344 Đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LASER AN HƯNG |
| 企业英文名称 | LASER AN HUNG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48, Ngõ 344 Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84862618638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845611 | 激光机床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $42.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yida Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 机床零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 其他自动控制仪 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $323 |
| 2025-05-23 | 其他制冷设备 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $558 |
| 2025-05-23 | 其他制冷设备 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $558 |
| 2025-05-23 | 激光机床 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-05-23 | 其他自动控制仪 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $346 |
| 2025-05-23 | 非二极管激光器 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-23 | 激光机床 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-05-23 | 非二极管激光器 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-28 | 电力控制板 | SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-04-26 | 激光机床 | GUANGZHOU YIDA FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $13.7K |