Song Giang Corporation Joint Stock Company - Quang Binh Branch
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Quảng Bình - Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty Sông Gianh
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$905.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100126555-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9N74VT |
| 成立日期 | 2009-02-24 |
| 联系地址 | 169 Đào Duy Từ, Phường Quảng Thuận, Thị Xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH QUẢNG BÌNH - CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY SÔNG GIANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 169 Đào Duy Từ, Phường Bắc Gianh, Quảng Trị |
| 经营范围 | Kinh doanh(XNK) phân bón hữu cơ sinh học và các loại phân bón khácKhai thác; Thu mua than bùn, phootphorit, khoáng hóa chất phân bón,thu gom xử lý chất thải, rác thải sinh hoạt và phụ phế phẩm nông nghiệp, công nghiệp từ các lò mổ, cơ sở chế biến, thuộc da dùng làm nguyên liệu để sản xuất phân hữu cơ. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | 02323512418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $788.1K |
| 越南 | 2 | $117.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Cao Su Dak Lak | 老挝 | 3 | $621.2K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| Mittaphab 206 Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $166.9K | 氮磷钾肥料 |
| Cong Ty TNHH Cao Su Dak Lak | 越南 | 2 | $117.7K | 氮磷钾肥料、其他磷肥 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-11 | 其他磷肥 | CONG TY TNHH CAO SU DAK LAK (LAO) | 越南 | $8.1K |
| 2024-08-11 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU DAK LAK (LAO) | 越南 | $56.5K |
| 2024-05-30 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU DAK LAK (LAO) | 老挝 | $21.2K |
| 2024-05-30 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU DAK LAK (LAO) | 老挝 | $10.1K |
| 2024-05-30 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU DAK LAK (LAO) | 老挝 | $102.4K |
| 2024-05-16 | 氮磷钾肥料 | CTY TNHH MTV HUU NGHI 206 (MITTAPHAB 206 CO LTD) | 老挝 | $166.9K |
| 2024-05-15 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU DAK LAK (LAO) | 老挝 | $274.6K |
| 2024-04-29 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU DAK LAK (LAO) | 老挝 | $11.1K |
| 2024-04-29 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU DAK LAK (LAO) | 老挝 | $201.7K |
| 2024-04-24 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU DAK LAK (LAO) | 越南 | $53.0K |