Viet Global Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 水上乐园设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN VIệT GLOBAL
- 邮箱3
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
57
进口笔数
0
出口笔数
$7.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107709800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UM8HCT |
| 成立日期 | 2017-01-18 |
| 联系地址 | Tầng 1, LK03-02, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VIỆT GLOBAL |
| 企业英文名称 | VIET GLOBAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô đất L09, Lô Q03, khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0986844226 |
| 邮箱 | ketoan@vgtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950826 | 水上乐园设备 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950822 | 游乐场设施 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 950825 | 水上乐园设施 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $7.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Chongming Amusement Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $3.59M | 水上乐园设备、其他户外娱乐设备 |
| Hengshui Wangming Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.69M | 水上乐园设备、其他户外娱乐设备 |
| Zhengzhou Limeiqi Play Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $643.5K | 其他游乐设施、游乐场设备 |
| Henan Dinisi Entertainment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.1K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Henan Dingchuang Amusement Design & Research Institute Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.2K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Zhengzhou Shenlong Animation & Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.1K | 其他游乐设施、游乐场设施 |
| Zhengzhou Prodigy Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 游乐场设备、游乐场设施 |
| Wibit Sports GmbH | 德国 | 1 | $41.8K | 其他塑料制品、水上运动器材 |
| Zhongshan Hanwo Light Decoration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | LED照明装置 |
| GUICHU TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $600 | 750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 游乐场设施 | ZHENGZHOU LIMEIQI PLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-03-13 | 游乐场设施 | ZHENGZHOU LIMEIQI PLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-02-05 | 水上乐园设备 | SICHUAN CHONGMING AMUSEMENT EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-05 | 水上乐园设备 | SICHUAN CHONGMING AMUSEMENT EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $239.0K |
| 2026-01-24 | 水上乐园设备 | SICHUAN CHONGMING AMUSEMENT EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-24 | 水上乐园设备 | SICHUAN CHONGMING AMUSEMENT EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-24 | 水上乐园设备 | SICHUAN CHONGMING AMUSEMENT EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-24 | 水上乐园设备 | SICHUAN CHONGMING AMUSEMENT EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $89.0K |
| 2025-11-23 | 水上乐园设施 | HENGSHUI WANGMING AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $101.1K |
| 2025-11-22 | 水上乐园设施 | SICHUAN CHONGMING AMUSEMENT EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $259.6K |