A&T Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU A&T
62
进口笔数
0
出口笔数
$725.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317362256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWSMQX4 |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | 128 Đường số 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU A&T |
| 企业英文名称 | A&T INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84354216368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290420 | 硝基烃衍生物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $725.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Daweihong Business Service Co., Ltd. | 中国 | 28 | $244.8K | 木制办公家具、非合成针织窗帘 |
| Suzhou Yixinshun Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.1K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $120.1K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Zhuzhou Xinglong New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.4K | 二氧化硅、橡胶促进剂 |
| Shenzhen Jin Tongcan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 玩具模型、聚碳酸酯塑料片 |
| QIANRUN INTERNATIONAL NEW ENERGY MATERIALS CO., LIMITED | 中国 | 1 | $33.2K | 非轻质石油 |
| Shanghai Xinfan Industrial Corp. | 中国 | 2 | $25.0K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| Shenzhen Jinzhiquan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 扫帚刷子、皮革箱包 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| KINACOATINGS COMPANY LIMITED | 中国 | 1 | $10.9K | 丙烯酸/乙烯涂料、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 塑纺容器 | Shenzhen Daweihong Business Service Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-19 | 贱金属盖 | Shanghai Xinfan Industrial Corp. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-18 | 非棉睡衣裤 | Shenzhen Jinzhiquan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2026-06-04 | 聚酯机织物 | Suzhou Yixinshun Textile Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2026-05-29 | 二氧化硅 | Zhuzhou Xinglong New Material Co., Ltd. | 中国 | $26.2K |
| 2026-05-28 | 贱金属盖 | Shanghai Xinfan Industrial Corp. | 中国 | $15.0K |
| 2026-05-25 | 非轻质石油 | QIANRUN INTERNATIONAL NEW ENERGY MATERIALS CO., LIMITED | 中国 | $33.2K |
| 2026-05-21 | 聚合物胶粘剂 | KINACOATINGS COMPANY LIMITED | 中国 | $5.4K |
| 2026-05-21 | 聚合物胶粘剂 | KINACOATINGS COMPANY LIMITED | 中国 | $5.4K |
| 2026-05-18 | 二氧化硅 | Zhuzhou Xinglong New Material Co., Ltd. | 中国 | $26.2K |