A&T Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU A&T
51
进口笔数
0
出口笔数
$519.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317362256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWSMQX4 |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | 128 Đường số 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU A&T |
| 企业英文名称 | A&T INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84354216368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $519.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Daweihong Business Service Co., Ltd. | 中国 | 27 | $237.7K | 木制办公家具、非合成针织窗帘 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $120.1K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Suzhou Yixinshun Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.3K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Baoding Ann Butterfly Luggage Manuf. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Baoding Zuozhuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | SUZHOU YIXINSHUN TEXTILE CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | SUZHOU YIXINSHUN TEXTILE CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | SUZHOU YIXINSHUN TEXTILE CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | SUZHOU YIXINSHUN TEXTILE CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-21 | 聚酯机织物 | SUZHOU YIXINSHUN TEXTILE CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-21 | 聚酯机织物 | SUZHOU YIXINSHUN TEXTILE CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-19 | 塑纺容器 | SHENZHEN DAWEIHONG BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-19 | 塑纺容器 | SHENZHEN DAWEIHONG BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-19 | 塑纺容器 | SHENZHEN DAWEIHONG BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-19 | 塑纺容器 | SHENZHEN DAWEIHONG BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $7.1K |