Huta Green Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他活植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUTA GREEN

2
进口笔数
153
出口笔数
$179.3K
进口金额
$2.62M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 6 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $118.1K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $397.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 10 笔2026-04进口 $172.8K · 1 笔出口 $174.5K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 6 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $118.1K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $397.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 10 笔2026-04进口 $172.8K · 1 笔出口 $174.5K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0110316461
企查查编码QVN794QKU2
成立日期2023-04-11
联系地址Số 1A ngách 74 ngõ Gốc Đề, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUTA GREEN
企业英文名称HUTA GREEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1A ngách 74 ngõ Gốc Đề, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84372096139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物
140490其他植物产品

出口

HS 编码产品
060290其他活植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$172.8K
拉脱维亚1$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$1.25M
美国37$721.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunming Tong Yi Biotechnology Co., Ltd.中国1$172.8K其他活植物、其他鲜切花
SIA NORD AGRI拉脱维亚1$6.5K泥炭、其他化学制剂

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Leaf Exchange, Inc.美国36$1.06M其他活植物
Costa Farms, LLC美国49$830.1K其他活植物、植物纺织纤维
The Leaf Exchange, Inc.越南31$303.0K其他活植物
Costa Farms, LLC越南7$270.5K其他活植物
Costa Farms美国2$37.6K其他活植物
Touhachi Co., Ltd.越南3$22.5K其他活植物
Hanauchu Co., Ltd.越南4$21.5K其他活植物
Fertiplant B.V.越南3$16.6K其他活植物
World Plaza Co., Ltd.日本4$15.3K其他活植物、鲜切兰花
MR VISSANU RUKSACHART6$5.5K其他活植物

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他活植物Kunming Tong Yi Biotechnology Co., Ltd.中国$86.4K
2026-04-12其他活植物Kunming Tong Yi Biotechnology Co., Ltd.中国$86.4K
2025-08-20其他植物产品SIA NORD AGRI拉脱维亚$6.5K

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他活植物The Leaf Exchange, Inc.—$60
2026-06-26其他活植物The Leaf Exchange, Inc.—$240
2026-06-26其他活植物The Leaf Exchange, Inc.—$300
2026-06-26其他活植物The Leaf Exchange, Inc.—$24
2026-06-26其他活植物The Leaf Exchange, Inc.—$30
2026-06-26其他活植物The Leaf Exchange, Inc.—$23
2026-06-26其他活植物The Leaf Exchange, Inc.—$10.0K
2026-06-26其他活植物The Leaf Exchange, Inc.—$60
2026-06-26其他活植物The Leaf Exchange, Inc.—$36
2026-06-26其他活植物The Leaf Exchange, Inc.—$30

相关企业 · 同类产品

Huta Green Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →