Huta Green Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUTA GREEN
2
进口笔数
153
出口笔数
$179.3K
进口金额
$2.62M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110316461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN794QKU2 |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Số 1A ngách 74 ngõ Gốc Đề, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUTA GREEN |
| 企业英文名称 | HUTA GREEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A ngách 74 ngõ Gốc Đề, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84372096139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $172.8K |
| 拉脱维亚 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $1.25M |
| 美国 | 37 | $721.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Tong Yi Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $172.8K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| SIA NORD AGRI | 拉脱维亚 | 1 | $6.5K | 泥炭、其他化学制剂 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Leaf Exchange, Inc. | 美国 | 36 | $1.06M | 其他活植物 |
| Costa Farms, LLC | 美国 | 49 | $830.1K | 其他活植物、植物纺织纤维 |
| The Leaf Exchange, Inc. | 越南 | 31 | $303.0K | 其他活植物 |
| Costa Farms, LLC | 越南 | 7 | $270.5K | 其他活植物 |
| Costa Farms | 美国 | 2 | $37.6K | 其他活植物 |
| Touhachi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.5K | 其他活植物 |
| Hanauchu Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.5K | 其他活植物 |
| Fertiplant B.V. | 越南 | 3 | $16.6K | 其他活植物 |
| World Plaza Co., Ltd. | 日本 | 4 | $15.3K | 其他活植物、鲜切兰花 |
| MR VISSANU RUKSACHART | 6 | $5.5K | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他活植物 | Kunming Tong Yi Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $86.4K |
| 2026-04-12 | 其他活植物 | Kunming Tong Yi Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $86.4K |
| 2025-08-20 | 其他植物产品 | SIA NORD AGRI | 拉脱维亚 | $6.5K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他活植物 | The Leaf Exchange, Inc. | — | $60 |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | The Leaf Exchange, Inc. | — | $240 |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | The Leaf Exchange, Inc. | — | $300 |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | The Leaf Exchange, Inc. | — | $24 |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | The Leaf Exchange, Inc. | — | $30 |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | The Leaf Exchange, Inc. | — | $23 |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | The Leaf Exchange, Inc. | — | $10.0K |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | The Leaf Exchange, Inc. | — | $60 |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | The Leaf Exchange, Inc. | — | $36 |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | The Leaf Exchange, Inc. | — | $30 |