Suin Vina Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT SUIN VINA
6
进口笔数
15
出口笔数
$6.7K
进口金额
$76.4K
出口金额
2024-01-17
最近进口
2026-06-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301226389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05WASSX |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 91 Khu Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SUIN VINA |
| 企业英文名称 | SUIN VINA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 91 Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84348235888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $5.7K |
| 中国 | 4 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $76.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suin Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $6.4K | 其他塑料制品、非自动电阻焊机 |
| Goldenmax International Technology (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 衬背铜箔、精炼铜板 |
| Jinbao Electronics (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72 | 衬背铜箔、精炼铜板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $57.6K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| Wooriro Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.8K | 存储单元、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 其他铜制品 | GOLDENMAX INTERNATIONAL TECHNOLOGY (ZHUHAI) LTD | 中国 | $200 |
| 2023-10-26 | 精炼铜箔 | JINBAO ELECTRONICS (TONGLING) CO LTD | 中国 | $72 |
| 2023-09-20 | 其他功能机器 | SUIN CO.,LTD | 韩国 | $339 |
| 2023-09-20 | 非自动电阻焊机 | Suin Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2023-09-20 | 农产品干燥机 | Suin Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2023-09-05 | 非自动电阻焊机 | Suin Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2023-03-13 | 其他塑料制品 | Suin Co., Ltd. | 韩国 | $231 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-05-25 | 非办公金属家具 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $933 |
| 2026-05-25 | 非办公金属家具 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $933 |