Garden Tropic Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 干辣椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GARDEN TROPIC
3
进口笔数
0
出口笔数
$58.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314176149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRUR6J8 |
| 成立日期 | 2016-12-29 |
| 联系地址 | 17 Đường số 53-BTT, khu phố 3, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GARDEN TROPIC |
| 企业英文名称 | GARDEN TROPIC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 电话 | +84915167782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
| 110220 | 玉米粉 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 091099 | 其他香料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 3 | $58.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meximport Food Win, S. de R.L. | 墨西哥 | 2 | $42.1K | 混合调味料、麦芽啤酒 |
| Meximport Food Win | 墨西哥 | 1 | $15.9K | 干辣椒、玉米粉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 玉米粉 | MEXIMPORT FOOD WIN S DE R L | 墨西哥 | $406 |
| 2025-03-17 | 醋制蔬菜 | MEXIMPORT FOOD WIN S DE R L | 墨西哥 | $3.9K |
| 2025-03-17 | 其他石制品 | MEXIMPORT FOOD WIN S DE R L | 墨西哥 | $289 |
| 2025-03-17 | 干辣椒 | MEXIMPORT FOOD WIN S DE R L | 墨西哥 | $544 |
| 2025-03-17 | 醋制蔬菜 | MEXIMPORT FOOD WIN S DE R L | 墨西哥 | $894 |
| 2025-03-17 | 醋制蔬菜 | MEXIMPORT FOOD WIN S DE RL | 墨西哥 | $1.2K |
| 2025-03-17 | 干辣椒 | MEXIMPORT FOOD WIN S DE R L | 墨西哥 | $196 |
| 2025-03-17 | 其他香料 | MEXIMPORT FOOD WIN S DE RL | 墨西哥 | $250 |
| 2025-03-17 | 醋制蔬菜 | MEXIMPORT FOOD WIN S DE R L | 墨西哥 | $2.3K |
| 2025-03-17 | 干辣椒 | MEXIMPORT FOOD WIN S DE R L | 墨西哥 | $876 |