Daesung International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非数控膝式铣床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế DAESUNG
3
进口笔数
12
出口笔数
$15.5K
进口金额
$696.4K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2024-01-01
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110177345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G3ADH9 |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 3 Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DAESUNG |
| 企业英文名称 | DAESUNG INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84386362955 |
| 邮箱 | phanha30101991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845959 | 非数控膝式铣床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845730 | 多工位金属机床 |
| 845720 | 金属加工单元机 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846262 | 机械压力机 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $539.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $138.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gangnam Corp. Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.2K | 其他护肤品 |
| Gangnam Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $3.3K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Engineers | 印度 | 1 | $230.0K | 未装配硬质合金工具、金属加工单元机 |
| Gambari | 俄罗斯 | 2 | $138.7K | 数控铣床、机床零件及夹具 |
| Ankur Enterprise | 印度 | 4 | $127.8K | 非数控镗床、非数控铣床 |
| Steeltech Engineering & Mfg. Co. | 印度 | 1 | $62.0K | 多工位金属机床 |
| Onse Machine Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $48.0K | 金属加工中心、非卧式数控车床 |
| V.K. Udyog | 印度 | 1 | $44.8K | 金属加工中心、金属加工单元机 |
| Marvel Machine Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $26.3K | 机械压力机、自攻螺钉 |
| Artifol Devices | 巴基斯坦 | 1 | $18.7K | 金属加工中心、卧式非数控车床 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他护肤品 | Gangnam Corp. Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2025-09-29 | 其他护肤品 | Gangnam Corp. Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2025-08-28 | 其他护肤品 | Gangnam Corp. Corporation | 韩国 | $3.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-01 | 机械压力机 | MARVEL MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $26.3K |
| 2023-11-14 | 金属加工中心 | ARTIFOL DEVICES | 巴基斯坦 | $18.7K |
| 2023-10-22 | 非数控膝式铣床 | ANKUR ENTERPRISE | 印度 | $27.3K |
| 2023-06-30 | 金属加工单元机 | SHARP ENGINEERS | 印度 | $57.5K |
| 2023-06-30 | 金属加工单元机 | SHARP ENGINEERS | 印度 | $57.5K |
| 2023-06-30 | 金属加工单元机 | SHARP ENGINEERS | 印度 | $57.5K |
| 2023-06-30 | 金属加工单元机 | SHARP ENGINEERS | 印度 | $57.5K |
| 2023-06-13 | 多工位金属机床 | STEELTECH ENGINEERING & MFG CO. | 印度 | $62.0K |
| 2023-06-11 | 非数控铣床 | ANKUR ENTERPRISE | 印度 | $6.5K |
| 2023-06-11 | 非数控膝式铣床 | ANKUR ENTERPRISE | 印度 | $22.6K |