Funny Elephant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VOI VUI Vẻ
145
进口笔数
5
出口笔数
$4.31M
进口金额
$65.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-04-26
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317159455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C5H56X |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | 26 Hồ Huấn Nghiệp, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VOI VUI VẺ |
| 企业英文名称 | FUNNY ELEPHANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 551/99/26 Lê Văn Khương, Khu phố 63, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906916843 |
| 邮箱 | voivuive.asia@gmail.com |
| 官网 | www.voivuive.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 960321 | 牙刷 |
| 190230 | 制备面食 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 145 | $4.31M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $53.5K |
| 越南 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namchow (Thailand) Ltd. | 泰国 | 110 | $3.77M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| United Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $234.4K | 华夫饼威化饼、糖果 |
| SPR Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $183.1K | 膨化谷物食品、其他食品制剂 |
| DC World Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $67.9K | 其他食品制剂、糖果 |
| D-Day Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $21.0K | 糖果 |
| D Day Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.9K | 糖果、其他食品制剂 |
| DC WORLD CORP CO.,LTD | 泰国 | 1 | $14.3K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriion Food Specialties Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $65.5K | 去壳腰果、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NAMCHOW (THAILAND) LTD | 泰国 | $8.9K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NAMCHOW (THAILAND) LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NAMCHOW (THAILAND) LTD | 泰国 | $69 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NAMCHOW (THAILAND) LTD | 泰国 | $687 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NAMCHOW (THAILAND) LTD | 泰国 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NAMCHOW (THAILAND) LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NAMCHOW (THAILAND) LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NAMCHOW (THAILAND) LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NAMCHOW (THAILAND) LTD | 泰国 | $687 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NAMCHOW (THAILAND) LTD | 泰国 | $687 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 其他加工水果 | ORIION FOOD SPECIALTIES SDN BHD | 马来西亚 | $13.2K |
| 2024-12-16 | 其他加工水果 | ORIION FOOD SPECIALTIES SDN BHD | 马来西亚 | $12.6K |
| 2024-07-04 | 其他加工水果 | ORIION FOOD SPECIALTIES SDN BHD | 马来西亚 | $12.6K |
| 2023-10-25 | 其他加工水果 | ORIION FOOD SPECIALTIES SDN BHD | 马来西亚 | $15.1K |
| 2023-07-20 | 其他加工水果 | ORIION FOOD SPECIALTIES SDN BHD | 越南 | $12.0K |