TVH INVESTMENT TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 汤料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI TVH
2
进口笔数
0
出口笔数
$61.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316878954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0VQVT4 |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TVH |
| 企业英文名称 | TVH INVESTMENT-TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842862883089 |
| 邮箱 | tvhcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210410 | 汤料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $61.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZEA GROVE (GUANGZHOU) HEALTH INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $61.0K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| SHENZHEN FUXIN HOME TECHNOLOGYCOLTD | 中国 | 1 | $142 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 汤料制品 | ZEA GROVE (GUANGZHOU) HEALTH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-11-26 | 其他食品制剂 | ZEA GROVE (GUANGZHOU) HEALTH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-26 | 其他食品制剂 | ZEA GROVE (GUANGZHOU) HEALTH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-26 | 汤料制品 | ZEA GROVE (GUANGZHOU) HEALTH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-11-26 | 汤料制品 | ZEA GROVE (GUANGZHOU) HEALTH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-08 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN FUXIN HOME TECHNOLOGYCOLTD | 中国 | $142 |