International Golden Lion Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Sư Tử Vàng
5
进口笔数
1
出口笔数
$19.5K
进口金额
$3.8K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2024-09-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304828564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MMR4PH |
| 成立日期 | 2007-02-05 |
| 联系地址 | 166 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SƯ TỬ VÀNG |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL GOLDEN LION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 166 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 9250231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 760719 | 铝箔 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $11.2K |
| 中国 | 3 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alusense N.V. | 比利时 | 2 | $11.2K | 铝制容器≤300升 |
| Yantai Fushan Nanhua Packing Factory | 中国 | 2 | $4.7K | 非乙烯塑料袋、塑料管 |
| Shanghai AFPak Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 铝箔、灌装封口机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Launch Your First Inc. | 美国 | 1 | $3.8K | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 铝制容器≤300升 | ALUSENSE NV | 比利时 | $3.4K |
| 2025-11-12 | 铝制容器≤300升 | ALUSENSE NV | 比利时 | $1.5K |
| 2025-11-12 | 铝制容器≤300升 | ALUSENSE NV | 比利时 | $985 |
| 2024-01-10 | 非乙烯塑料袋 | YANTAI FUSHAN NANHUA PACKING FACTORY | 中国 | $390 |
| 2024-01-10 | 非乙烯塑料袋 | YANTAI FUSHAN NANHUA PACKING FACTORY | 中国 | $2.2K |
| 2023-06-28 | 铝箔 | SHANGHAI AFPAK CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-05-30 | 铝制容器≤300升 | ALUSENSE NV | 比利时 | $886 |
| 2023-05-30 | 铝制容器≤300升 | ALUSENSE NV | 比利时 | $886 |
| 2023-05-30 | 铝制容器≤300升 | Alusense N.V. | 比利时 | $886 |
| 2023-05-30 | 铝制容器≤300升 | ALUSENSE NV | 比利时 | $886 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 烘焙咖啡 | LAUNCH YOUR FIRST INC | 美国 | $95 |
| 2024-09-19 | 烘焙咖啡 | LAUNCH YOUR FIRST INC | 美国 | $982 |
| 2024-09-19 | 烘焙咖啡 | LAUNCH YOUR FIRST INC | 美国 | $98 |
| 2024-09-19 | 烘焙咖啡 | LAUNCH YOUR FIRST INC | 美国 | $946 |
| 2024-09-19 | 烘焙咖啡 | LAUNCH YOUR FIRST INC | 美国 | $70 |
| 2024-09-19 | 未焙炒咖啡 | LAUNCH YOUR FIRST INC | 美国 | $959 |
| 2024-09-19 | 烘焙咖啡 | LAUNCH YOUR FIRST INC | 美国 | $696 |